Gia phả

L'arbre de la lignée

Vingt générations à explorer, des fiches individuelles bilingues et un export au format standard : l'éditeur généalogique s'intègre ici.

Module généalogique

Éditeur GEDCOM 5.5.1

Visualisation, calcul de parenté et gestion d'arbre complète.

Éditeur généalogique : la caméra descend la branche aînée jusqu'au bout de la lignée
Consulter l'arbre partiel en ligne

Les personnes de −100 ans sont masquées pour une raison de confidentialité.

🌐 Liens utiles : Branche Lâm  ·  Aperçu public (−100 ans)  ·  📚 Bibliothèque GEDCOM (membres)

Lignée fondatrice
Đinh Phúc Diên
Ancêtre fondateur
Đinh Nho Công
Docteur, 1670
Đinh Nho Hoàn
Hoàng giáp, 1700
Đinh Nho Côn
Marquis Hương Nghĩa

Retrouvez ces ancêtres dans les Figures de la lignée →

Lịch sử & Gia phả

Dòng họ Đinh Nho
ở Hương Sơn

Dòng họ Đinh Nho ở Hương Sơn, Hà Tĩnh

Bảy cây phả hệ, từ thế kỷ XVI đến ngày nay — từ tổ mẫu Hoàng Quý Thị và thủy tổ Đinh Phúc Diên cho đến các đời hôm nay, qua các chi trưởng, chi thứ, chi hiển đạt, chi Thanh Liên và chi Cương Gián, cùng nhà Đinh mở rộng.

Theo Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (NXB Phụ nữ, 2023); bộ Gia Phả 2000 (do Đinh Nho Quỳ chủ biên); luận văn của Nguyễn Văn Sô (ĐH Vinh, 2008); và các nguồn bổ sung (báo chí, sử sách, cổng thông tin họ Đinh). Đây là tài liệu biên soạn tổng hợp — những chỗ nối dòng chưa chắc chắn đều được ghi rõ.

Chương I↑ Mục lục

Gia phả · Cây phả hệ

Dòng họ Đinh Nho Cây tổng quát — đời 1 đến 8 · gốc tổ và bốn chi

Dòng họ khởi lập tại An Ấp (xưa là tổng Yên Ấp; nay là xã An Hòa Thịnh), huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh. Từ thủy tổ Đinh Phúc Diên (đến vùng này khoảng 1530–1546) đến đời thứ 8, nơi dòng họ phân thành bốn chi.

丁 族 千 秋 畱 玉 彩Đinh tộc thiên thu lưu ngọc thái — « Họ Đinh, nghìn thu, giữ ánh ngọc »
家 風 萬 代 顯 馨 名Gia phong vạn đại hiển hinh danh — « Nếp nhà, muôn đời, rạng danh thơm »
Câu đối của dòng họ (Đinh Nho Thanh, đời 16) — nguồn của « ngọc » và « danh thơm » trong cây phả này.
✦ Phúc thần Được sắc phong Trung Đẳng Thần ◆ Sử liệu Có chứng cứ (chính sử, bia ký) ○ Gia phả Nguồn của dòng họ ⚠ Dị bản Các nguồn còn khác nhau « Đời » = thế hệ

Cây này dựng nên cấu trúc gốc của dòng họ. Suốt sáu đời, dòng họ « độc đinh » — mỗi đời chỉ một con trai nối dõi. Đến đời thứ 7, Tiến sĩ Đinh Nho Công phá thế độc đinh ấy và mở ra truyền thống khoa bảng: sáu người con trai của ông sinh ra, ở đời thứ 8, bốn chi kéo dài đến đời 20–21. Khung xương: sách của Đinh Tú Anh (2023); được đối chiếu với các nguồn trên mạng và diễn đàn dòng họ; chỗ khác biệt đều được ghi rõ.

Gốc một con trai nối dõi — đời 1 đến 6

« Từ cụ thủy tổ đến đời thứ 6 họ ta độc đinh » — mỗi đời chỉ một người con trai nối dõi. Tất cả đều theo nghiệp bút nghiên (đỗ tứ trường), tuy chưa đạt tới đại khoa.

ĐỜI1
Đinh Phúc Diên Thủy tổ · ✝ 93 tuổi
Thủy tổ. Quan võ (Tả Hiệu Điểm, tước Công Tây Hầu) thuộc phe phù Lê, chống Mạc; rời Gia Viễn (Ninh Bình), đến lập nghiệp tại thôn Bình Hòa và khai khẩn vùng An Ấp.
Giỗ 9 tháng GiêngMộ Áng PhầnGốc Gia Viễn, Ninh Bình
⚠ Năm đến vùng này: khoảng 1543–1546 (theo dòng họ) hoặc 1530 (Báo Hà Tĩnh). Năm sinh không rõ (≈ 1475 hoặc trước đó, theo suy luận). Ba anh em phân tán: Phúc Tiên (ở lại giữ mộ tổ mẫu tại Nghi Long), người thứ ba (→ Cổ Ngu / Đức Thủy), Phúc An (→ Hàm Giang, Hải Dương).
ĐỜI2
Đinh Phúc Trường ✝ 60 tuổi
Đỗ tứ trường năm 24 tuổi; xuất sắc trong kỳ thi « xã sách » năm 27 tuổi.
Giỗ 18/7Mộ Lòi Chim Chim
⚠ Tuổi thọ: 60 tuổi (sách 2023) hoặc 93 tuổi (diễn đàn dòng họ).
ĐỜI3
Đinh Phúc Bảo ✝ 73 tuổi
Đỗ tứ trường năm 19 tuổi; hỏng kỳ « xã sách » nên chuyển sang nghề thuốc.
Giỗ 25/6Mộ chưa xác định
⚠ Tuổi thọ: 73 tuổi (sách 2023) hoặc 60 tuổi (diễn đàn dòng họ).
ĐỜI4
Đinh Chính Tính ✝ 71 tuổi
Đỗ tứ trường năm 20 tuổi.
Giỗ 14/8Mộ Áng Phần
ĐỜI5
Đinh Phúc Khánh ✝ 82 tuổi
Đỗ tứ trường năm 25 tuổi.
Giỗ 19 tháng GiêngMộ Trai Sơn
ĐỜI6
Đinh Hữu Luân 1602 – 1676 · ✝ 75 tuổi
Đỗ tứ trường năm 16 tuổi (1617); vào « Năng văn bộ » của phủ năm 19 tuổi (1620). Tòng quân dẹp loạn ở phương Nam, sau làm Huyện tá Đông Ngạn. Người đầu tiên trong dòng có năm tháng chính xác.
Giỗ 18/3Mộ Lăng Kim Hoa
ĐỜI7
Phá thế độc đinh · Khai khoa — dòng họ bắt đầu phân nhánh
Đinh Nho Công 1637 – 1695 · ✝ 59 tuổi
Học muộn (cày ruộng đến năm 28 tuổi mới trở lại đèn sách) rồi đỗ Tiến sĩ (đệ tam giáp đồng tiến sĩ) khoa Canh Tuất 1670, lúc 34 tuổi. Giữ chức Thiêm Đô Ngự sử (quan ngự sử), sau bị giáng xuống Tự khanh. Hai bà vợ, đều thuộc họ Đặng; 12 người con, trong đó 6 con trai.
Giỗ 27/2Mộ Lăng Kim HoaBia Văn Miếu (1670)Thờ đền Gôi Vị, đền Bạch Vân
✦ Phúc thần ◆ Sử liệu
6 con trai  →  4 chi + 2 nhánh không có con trai nối dõi

Sự phân nhánh — đời thứ 8

Sáu người con trai của Đinh Nho Công, xếp theo mẹ. Bốn người lập nên một chi bền vững; hai người không có con trai nối dõi (nhưng một trong hai, Hoàng giáp Đinh Nho Hoàn, lại là người hiển đạt nhất của dòng họ).

Bà cả · vợ thứ nhất (họ Đặng)
Đinh Nho Trạch
1656 – 1711 · ✝ 56 tuổi · con trưởng
« Già Tiên Nhân ». Đỗ Hương cống (cử nhân) năm 18 tuổi. Ở lại Hương Sơn; làm tộc trưởng đời thứ 8.
○ Gia phả
▸ lập chi trưởng
Đinh Nho Huân
mất sớm
Mất sớm, không có con nối dõi.
— tuyệt tự
Đinh Nho Hoàn
1671 – 1716 · con thứ 3
Hoàng giáp (đệ nhị giáp tiến sĩ), khoa Canh Thìn 1700. Đốc trấn Cao Bằng, rồi Thượng bảo Tự khanh. Phó sứ sang nhà Thanh năm 1715; mất trên đường đi sứ gần Yên Kinh (Bắc Kinh). Được sắc phong « Đắc Đạt Đại Vương ».
✦ Phúc thần◆ Sử liệu
✦ hiển đạt — nhưng không có con trai (2 con gái)
⚠ Ngày mất: 27 tháng Chạp âm lịch — tức cuối 1715 / đầu 1716; có nguồn ghi « 1715 », nguồn khác ghi « 1716 ». Chính thất: bà Lê (húy Vệ), người Hữu Bằng.
✦ Con dâu — vợ thứ Phan Thị Viên Người Do Lễ (Hưng Nguyên). Bậc « tiết phụ » (vợ trinh tiết): tuẫn tiết khi linh cữu chồng được đưa về (✝ ~21 tuổi). Là vị thứ tư trong « bốn vị Phúc thần ». Hợp táng cùng Đinh Nho Hoàn (Lăng Sắn Trà).
Bà hai · vợ thứ hai (họ Đặng)
Đinh Nho Thận
con trưởng của bà hai
Ở lại Hương Sơn (Sơn Hòa). Con cháu về sau tỏa ra Sơn Châu và Sơn Tân.
○ Gia phả
▸ lập chi thứ
Đừng nhầm với nhà thơ Đinh Nhật Thận (đời 11, chi Thanh Liên).
Đinh Nho Thường
con thứ 2 của bà hai
Giữ chức Tri huyện. Đi về Thiên Lộc (nay là Can Lộc), rồi Cương Gián.
○ Gia phả⚠ Dị bản
▸ lập chi Cương Gián
⚠ Sách 2023 cho rằng Cương Gián thuộc dòng người con này (đời 8); diễn đàn dòng họ (2011) lại xem đó là em của thủy tổ. Cần đối chiếu với gia phả Cương Gián.
Đinh Nho Côn
con thứ 3 của bà hai
Giải nguyên (đỗ đầu thi Hương). Tổng binh, tước Hương Nghĩa Hầu. Lập nghiệp tại Thanh Liên (Thanh Chương, Nghệ An).
✦ Phúc thần◆ Sử liệu
▸ lập chi Thanh Liên
Chắt của ông là Tiến sĩ Đinh Nhật Thận (1815–1866), nhà thơ.

Bốn chi

Khởi từ đời thứ 8, các chi kéo dài đến đời 20–21. Đây là bốn cây phả hệ sẽ được khai triển tiếp.

Chi trưởng

Người lập: Đinh Nho Trạch (đời 8)

Sơn Hòa / An Hòa Thịnh (Hương Sơn). Dòng các tộc trưởng.

→ tiếp nối: Đinh Nho Thực (đời 9) → Đinh Nho Tể (đời 10) → … → đời 20–21.

Chi thứ

Người lập: Đinh Nho Thận (đời 8)

Sơn Hòa, rồi Sơn Châu & Sơn Tân (Hương Sơn). Cùng thờ tại nhà thờ đại tôn.

→ gồm nhánh Sơn Tân (Xa Lang), nơi sinh ra nhà sử học Đinh Xuân Lâm.

Chi Cương Gián

Người lập: Đinh Nho Thường (đời 8)

Cương Gián, Nghi Xuân (Hà Tĩnh), qua ngả Can Lộc.

→ gia phả được nối lại với dòng mẹ ngày 14/4/2022 (công lao của ông Đinh Quang Tích).

Chi Thanh Liên

Người lập: Đinh Nho Côn (đời 8)

Thanh Liên, Thanh Chương (Nghệ An).

→ sinh ra Tiến sĩ-nhà thơ Đinh Nhật Thận (đời 11). Nhận họ & sao lục gia phả năm 1838 rồi năm 2010.

Nguồn

  • Khung xương — Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (sách của dòng họ, 2023): tên, năm, chức tước, ngày giỗ, mộ phần, bảng các tộc trưởng.
  • Đối chiếu — chủ đề « Họ Đinh Nho ở Hương Sơn » trên diễn đàn Họ Đinh Việt Nam (hodinhvietnam.com), bài trên Báo Hà Tĩnh, Văn hóa Nghệ An; bia tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám (1670, 1700); ghi chép về chuyến đi sứ của Đinh Nho Hoàn trong Cương mụcĐại Việt sử ký tục biên.

Dị bản cần làm rõ (theo nguồn gốc)

  • Tuổi thọ, đời 2 & 3 — sách 2023: Trường 60 tuổi, Bảo 73 tuổi; diễn đàn: Trường 93, Bảo 60. (Các tuổi khác trùng khớp.)
  • Gốc của Cương Gián — dòng của Đinh Nho Thường, đời 8 (sách 2023) so với em của thủy tổ (diễn đàn). Gia phả Cương Gián sẽ làm rõ.
  • Năm mất của Đinh Nho Hoàn — « 1715 » (lên đường đi sứ, năm Ất Mùi) so với « 1716 » (mất, 27/12 âm). Năm sinh 1671 là chắc — chữ « 1670 » thấy ở nơi khác là sai.
  • Tước của thủy tổ — « Tả Hiệu Điểm, Công Tây Hầu » gán cho Đinh Phúc Diên (diễn đàn); một bảng trong sách 2023 lại như gán cho người em Phúc Tiên. Cần kiểm chứng.

Còn phải bổ sung

  • Các tiểu sử cá nhân trong Gia Phả 2000 (bản PDF scan) — cần đọc trực tiếp ở những chỗ OCR thất bại, để làm dày thêm mỗi đời (vợ, con, năm tháng).
  • Chi tiết đời 9 đến 21 của từng chi (bước tiếp theo).

Cây tổng quát, đời 1–8 · bản đầu tiên, sẽ bổ sung thêm. « Đời » = thế hệ. Các ngày giỗ tính theo âm lịch.

Chương II↑ Mục lục

Gia phả · Chi trưởng — cây đầy đủ

Dòng các tộc trưởng, đầy đủ Tộc trưởng · đời 7 đến 19 — kèm vợ và con cháu ở mỗi đời

Phục dựng theo dòng trưởng nam của chi trưởng (chi trưởng), từ Tiến sĩ Đinh Nho Công đến tộc trưởng đương nhiệm Đinh Hải Quân. Mỗi mắt xích đã được đọc từng trang trong Gia Phả 2000 (bản chép tay được scan) bằng thị giác AI, và đối chiếu với sách 2023.

Người kế tự — nối dòng tộc trưởng Con trai sinh ra một dòng đáng kể Con gái ◉ Gia Phả 2000 ⚠ Dị bản

Cây đọc từ trên xuống: đĩa vàng ghi số đời (đời), thẻ ghi tộc trưởng, vợ (hoặc các vợ), rồi đến con — người kế tự (★) tiếp nối mạch dọc. Các đời 13–15 không để lại năm tháng nào trong gia phả (đã ghi rõ). Chi hiển đạt (các nhà nho Điển và Quang, bà tổ của Đặng Thai Mai) tách ra từ đời thứ 13.

Mạch xương sống, từng đời một

ĐỜI7
Đinh Nho Công 1637 – 1695 · ✝ 59 tuổi · húy Tường
Gốc chung. Tiến sĩ 1670, quan ngự sử (Thiêm đô Ngự sử); truy phong Anh nghị Đại Vương (« Đại Vương phụ »). Phúc thần đền Gôi Vị.
Mộ ⚠ Lăng Kim Hoa (sách 2023) / xứ Cây Hóp, Sơn Phúc (Gia Phả 2000)
Vợhai bà, đều thuộc họ Đặng (bà cả ✝ 40 tuổi)
Con★ Đinh Nho Trạch (con trưởng) · ▸ Đinh Nho Hoàn (Hoàng giáp) · Đinh Nho Huân (mất sớm) — cùng các con trai lập nên các chi khác (Côn, Thường…)
ĐỜI8
Người lập chi trưởng
Đinh Nho Trạch « Già Tiên Nhân » 1656 – 1711 · ✝ 56 tuổi · tên chữ Thuần
Đỗ Hương cống (cử nhân) năm 18 tuổi. Cho mở một con đường men theo sông để dân làng khỏi gánh phu phục vụ các đoàn sứ Lào; lui về núi Tiêu Sơn « như một vị tiên ».
Giỗ 15 tháng ChạpMộ Áng Phần
Vợbà họ Đặng (1652 – 1723, ✝ 72 tuổi)
Con★ Đinh Nho Thực (con trưởng) · ▸ Đinh Nho Thái (con thứ 5) — được chọn làm con thừa tự của Hoàng giáp Đinh Nho Hoàn (vốn không có con trai)
◉ Gia Phả 2000
ĐỜI9
Đinh Nho Thực 1679 – 1757 · ✝ 79 tuổi · húy Đam
Huấn đạo. Tương truyền đã hiến hơn 60 mẫu ruộng cho dòng họ và dân làng.
Giỗ 8/6Mộ Ngọc Côn
Vợbà họ Nguyễn (người Khả Lưu, ✝ 67 tuổi) · vợ thứ, bà họ Bùi
Con★ Đinh Nho Tể
◉ Gia Phả 2000
ĐỜI10
Đinh Nho Tể 1705 – 1765 · ✝ 61 tuổi · húy Phi
Hoàng Tín Đại phu, Thái Bộc Tự khanh, tước Văn Lĩnh Hầu.
Giỗ 15/7Mộ Thổ Vượng
VợPhan Thị Sương (người Hàm Lại, ✝ 41 tuổi)
Con★ Đinh Nho Quý · Đinh Nho Khế · ♀ 2 con gái
◉ Gia Phả 2000
ĐỜI11
Đinh Nho Quý 1722 – 1788 · ✝ 67 tuổi · húy Phẽ
Chỉ huy Đồng Tri, tước Hoan Trung Hầu.
Giỗ 19/7Mộ Áng Phần
VợNguyễn Thị Chu, con gái Tiến sĩ Nguyễn Trọng Thường (người Trung Cần)
Con★ Đinh Thái Lãng · Đinh Nho Thìn
↳ Hai lần thông gia: người em Đinh Nho Khế cũng cưới một con gái khác của chính Tiến sĩ Nguyễn Trọng Thường.
◉ Gia Phả 2000
ĐỜI12
Người soạn gia phả « Hương Yên phổ tự »
Đinh Thái Lãng (Đinh Thái Lăng) 1754 – 1809 · ✝ 56 tuổi · húy Vượng
Triều Liệt Đại phu, Hàn lâm viện Thị giảng học sĩ. Soạn bộ Hương Yên phổ tự (lời tựa năm 1795) — bộ gia phả gốc của dòng họ.
Giỗ 21/7Mộ Cồn Trọt, Sơn Hòa
VợTrần Thị Bảng (người làng Văn Giang, Sơn Thịnh, ✝ 43 tuổi)
5 con trai★ Đinh Nho Tự · Nho Truyền · Nho Thịnh · Nho Bát · ▸ Hy Tăng (= Đinh Nho Tĩnh, gốc của chi hiển đạt dưới đây)
◆ Sử liệu◉ Gia Phả 2000
ĐỜI13
Đinh Nho Tự húy Bính
Tộc trưởng đời 13. Con trưởng của Đinh Thái Lãng.
Vợbà họ Nguyễn
Con★ Đinh Nho Siêu
⚠ Không có năm tháng (sinh / mất / giỗ) cho các tộc trưởng đời 13–15 trong gia phả.
Chi bàng hệ · tách từ đời thứ 12 (em của tộc trưởng Tự)
Đinh Nho Tĩnh (= Hy Tăng; ghi là « Đinh Nho Tặng » trong gia phả, mục 13A5)
Thái Bộc Tự khanh (Tòng tam phẩm). Vợ thuộc họ Đặng. Chính từ ông mà ra dòng nổi tiếng nhất của họ.
Đinh Nho Quang
1831 – 1907 · Cử nhân · Tuần phủ
Soạn lại Hương Yên phổ tự (1898). Cháu nội ông là Đinh Nho Dật sau hoàn thành bản quốc ngữ.
▸ dòng họ Đinh Nho ở Sơn Quang
Đinh Nho Điển
1846 – 1884 · Tiến sĩ 1875
Hồng Lô Tự khanh. Tuyệt thực mà mất vào thời Pháp đặt nền bảo hộ. Đền Cụ Hường (di tích cấp tỉnh). Chắt: Đinh Nho Hân, tiến sĩ hóa học đầu tiên của Đông Dương.
♀ Đinh Thị Hoan
vợ Cử nhân Đặng Thai Giai
Mẹ của Phó bảng Đặng Nguyên Cẩn; bà nội của GS Đặng Thai Mai (1902–1984).
ĐỜI14
Đinh Nho Siêu húy Long
Tộc trưởng đời 14.
Vợbà họ Trần
Con★ Đinh Nho Tánh
ĐỜI15
Đinh Nho Tánh
Tộc trưởng đời 15.
Vợbà họ Nguyễn
Con★ Đinh Nho Hành · ♀ 2 con gái
ĐỜI16
Đinh Nho Hành « cụ Hồ » 1885 – 1945 · giỗ 17/6
Tộc trưởng vào buổi giao thời nhiều biến động: chính vợ ông về sau đã cứu nhà thờ tổ khỏi bị phá.
Mộ ⚠ Áng Phần (Gia Phả 2000) / Đồng Mậu (sách 2023)
VợĐoàn Thị Kiều (1887 – 1968, giỗ 5/3) — « bà Cu Hồ » đã ngăn việc phá nhà thờ đại tôn
Con★ Đinh Nho Liên · Nho Vọ · Nho Giao · Nho Oánh · ♀ 3 con gái
◉ Gia Phả 2000
ĐỜI17
Đinh Nho Liên 1905 – 1946 · ✝ 42 tuổi · giỗ 27/12
Sống và làm việc tại Quảng Nam (miền Trung Việt Nam).
Mộ Đồng Mậu
Vợbà cả, người Sơn Ninh · vợ thứ, Võ Thị Tùng (người Trà Bồng, Quảng Ngãi, ✝ 1973)
Con★ Đinh Nho Quỳ · Nho Trúc · ♀ Kim Sen · Nho Mai (mất sớm) · ♀ Thị Sâm (mất sớm)
◉ Gia Phả 2000
ĐỜI18
Người chủ biên Gia Phả 2000
Đinh Nho Quỳ 1937 – 2022 · ✝ 86 tuổi · giỗ 30/5
Cử nhân sư phạm, giáo viên vật lý được mệnh danh « Vua vật lý » (18 lần giáo viên giỏi cấp tỉnh), được tặng Huân chương Kháng chiến. Chủ biên bộ gia phả năm 2000, người trùng tu mộ phần và đền thờ của dòng họ suốt nhiều thập kỷ.
VợThái Thị Sâm (sinh 1949, giáo viên)
Con★ Đinh Hải Quân · ♀ Đinh Đỗ Quyên (gả về họ Vũ, Nam Định) · Đinh Ly San
◉ Gia Phả 2000
ĐỜI19
Tộc trưởng đương nhiệm
Đinh Hải Quân
Tộc trưởng đương nhiệm (đời 19), con trưởng của Đinh Nho Quỳ. Sống và làm việc ở nước ngoài (Malaysia); điều hành việc họ từ xa, việc thường ngày trong nước do Ban Tộc biểu đảm nhiệm.
◉ Gia Phả 2000

Mạch gia phả — sáu bàn tay trên năm thế kỷ

Gia phả đã được gìn giữ, sao chép rồi dịch lại, tiếp nối qua từng người. Nhiều người gìn giữ thuộc chi trưởng (dù không phải lúc nào cũng là tộc trưởng).

Một chuỗi truyền thừa

Từ bộ sổ đầu tiên bị cháy cho đến bản quốc ngữ hiện đại — rồi đến bộ gia phả năm 2000.

Bộ sổ đầu tiên (thất lạc)Đinh Nho Hoàn (đời 8)đầu thế kỷ XVIII · bị lửa thiêu
Đinh phổ lược saoNguyễn Trọng Thường (con rể Đinh Nho Hoàn)khoảng 1720–1730
拾貳Hương Yên phổ tự (Hán-Nôm)Đinh Thái Lãng (đời 12, tộc trưởng)lời tựa 1795
拾肆Soạn lạiĐinh Nho Quang (đời 14, Tuần phủ — chi hiển đạt)lời bạt 1898
拾陸Bản quốc ngữĐinh Nho Dật (đời 16, cháu nội Đinh Nho Quang)đầu thế kỷ XX · bia do Phó bảng Nguyễn Cự dịch
拾捌Bộ gia phả inĐinh Nho Quỳ (đời 18, tộc trưởng)năm 2000 (Canh Thìn)

Một điểm về chi A và chi B

Trong gia phả, ký hiệu « A » và « B » phân biệt hai chi của dòng họ — chứ không phải các nhánh con của cùng một dòng.

A = chi trưởng · B = chi thứ. Những nhân vật trước đây từng được xếp vào đây như « nhánh con B » — thầy giáo Đinh Nho Lệ, các nhà yêu nước Đinh Doãn TếĐinh Nho Bộc, cùng dòng của tác giả Đinh Tú Anh — thực ra thuộc chi thứ, nay được trình bày trong cây riêng của chi ấy. Ngược lại, các nhà nho Đinh Nho QuangĐinh Nho Điển đúng là thuộc chi trưởng (qua người cha Đinh Nho Tĩnh, con thứ 5 của tộc trưởng Đinh Thái Lãng), như đã thấy ở đời thứ 13 bên trên.

Những gì việc đọc Gia Phả 2000 đã xác lập

  • Mạch cha → con đầy đủ từ đời 7 đến đời 19, mỗi tộc trưởng kèm tên húy, vợ và con — cây không còn là một danh sách đơn thuần.
  • Gốc của chi hiển đạt — người con Hy Tăng của Đinh Thái Lãng (đời 12) chính là « Đinh Nho Tặng » / Đinh Nho Tĩnh đời 13 (mục 13A5), cha của Tiến sĩ Điển, Tuần phủ Quang và bà tổ của Đặng Thai Mai.
  • Gia đình các tộc trưởng gần đây — vợ con của các đời 16 (Đoàn Thị Kiều), 17 (Võ Thị Tùng) và 18 (Thái Thị Sâm), cho đến tộc trưởng đương nhiệm.

Dị bản giữa hai nguồn

  • Mộ Đinh Nho Công (đời 7) — Lăng Kim Hoa (sách 2023) so với xứ Cây Hóp, Sơn Phúc (Gia Phả 2000).
  • Mộ Đinh Nho Hành (đời 16) — Đồng Mậu (sách 2023) so với Áng Phần (Gia Phả 2000).
  • Năm mất Đinh Nho Liên (đời 17) — gia phả phân vân giữa Ất Dậu (1945) và Bính Tuất (1946); bảng năm 2023 lấy 1946.

Nguồn

  • Dữ liệu phả hệ — Gia Phả họ Đinh Nho ở Hương Sơn (bản chép tay, năm 2000), đọc bằng thị giác AI, các trang in 20, 21, 23–40 và 49, 64–65, 84.
  • Tiểu sử và năm tháng — Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023); đối chiếu: nghiencuulichsu.com, Văn hóa Nghệ An, Báo Hà Tĩnh.

Chi trưởng, đời 7–19, bản đầy đủ và có phân nhánh. « Đời » = thế hệ · « húy » = tên kiêng · « giỗ / kỵ nhật » = ngày cúng (âm lịch) · « mộ » = phần mộ · « tộc trưởng » = trưởng họ.

Chương III↑ Mục lục

Gia phả · Chi hiển đạt

Quang, Điển và hậu duệ Dòng dõi Đinh Nho Tĩnh (đời 13) — hai nhà nho, một bà tổ, và những nhà khoa học hôm nay

Ở đời thứ 13, một người con thứ của chi trưởng — Đinh Nho Tĩnh — sinh ra ba nhân vật làm nên tiếng tăm của dòng họ: Tuần phủ Đinh Nho Quang, Tiến sĩ Đinh Nho Điển, và Đinh Thị Hoan, người mà dòng dõi dẫn tới Đặng Thai Mai và Đại tướng Võ Nguyên Giáp.

Cây này lần theo ba nhánh ấy, rồi đến chùm sao các nhà khoa học hiện đại của dòng họ Đinh Nho (đời 16–18). Việc gắn chính xác mỗi nhà khoa học vào dòng Quang hay Điển không phải lúc nào cũng được ghi trong gia phả; chỗ nào có tư liệu thì ghi rõ, phần còn lại được trình bày như sự tỏa sáng của cả chi trưởng nói chung.

Ngã rẽ ở đời thứ 13

Đời thứ 13
Đinh Nho Tĩnh
= Hy Tăng (con thứ 5 của Đinh Thái Lãng) · ghi là « Đinh Nho Tặng » trong gia phả
Thái Bộc Tự khanh (Tòng tam phẩm). Vợ thuộc họ Đặng. Ba người con của ông, ở đời thứ 14, lập nên các dòng dưới đây.
chia thành ba dòng
Đinh Nho Quang
đời 14 · 1831 – 1907 · Tuần phủ
Đời 14
Đinh Nho Quangtên tự Bảo Hiên · Cử nhân · Phùng Nghị Đại phu
Anh của Tiến sĩ Điển. Tuần phủ Phú Yên. Soạn lại gia phả Hương Yên phổ tự.
◆ Soạn lại gia phả · 1898
Đời 15
Đinh Nho Quê  ·  Đinh Nho Thản« cụ Hàn Nuôi »  /  « cụ Ấm Ba »
Hai con (cùng cha khác mẹ). Quê không có con trai, sau nhận con thừa tự. Ngôi nhà gỗ lim đẹp, bị tịch thu trong cải cách ruộng đất.
Đời 16
Đinh Nho Viêm  ·  Đinh Nho Dật« cụ Hàn Ty » (con Thản)  /  cháu nội Quang
Đinh Nho Dật hoàn thành bản quốc ngữ của gia phả — mắt xích cuối trong việc truyền thừa.
◆ Hoàn thành gia phả
Đời 17
Đinh Nho Chiêm1932 – 2018 · đại tá
Con của Viêm; con thừa tự của Đinh Nho Quê. Chủ nhiệm ngành tài chính Quân khu 4.
Đinh Nho Điển
đời 14 · 1846 – 1884 · Tiến sĩ 1875
Đời 14
Đinh Nho ĐiểnHồng Lô Tự khanh · Biên tu Quốc sử quán
Tiến sĩ năm 1875. Không chịu nền bảo hộ Pháp, tuyệt thực mà mất (✝ 39 tuổi). Đền Cụ Hường (di tích cấp tỉnh, 2023).
◆ Sử liệu
Đời 15
Đinh Nho Cẩn  ·  Đinh Nho NhượngCẩn : tú tài · hai con (của hai bà)
Hai con trai và hai con gái. Một người trong số đó sinh ra nhà khoa học dưới đây.
Đời 16
Đinh Nho Hâncháu nội Điển · mất sớm
Tiến sĩ hóa học đầu tiên của cả Đông Dương (bảo vệ luận án tại Pháp). Mất sớm.
★ Nhà khoa học — dòng Điển
Đời 17
Đinh Nho Hoanchắt của Điển
Nhà giáo ở Yên Thành (Nghệ An); người gìn giữ ký ức gia đình, nguồn của nhiều câu chuyện trong sách 2023.
♀ Đinh Thị Hoan
đời 14 · dòng bên ngoại (họ Đặng)
Đời 14
Đinh Thị Hoanem gái của Quang và Điển
Người phụ nữ hay chữ, nổi tiếng ứng đối sắc sảo trước quân chiếm đóng. Lấy Cử nhân Đặng Thai Giai (tri huyện), người Thanh Chương.
đời kế
Đặng Nguyên CẩnPhó bảng · nhà nho yêu nước
Con trai bà. Một gương mặt của phong trào duy tân, yêu nước đầu thế kỷ XX.
cháu nội
Đặng Thai Mai1902 – 1984
Giáo sư, nhà văn và nhà phê bình văn học; Bộ trưởng Giáo dục, Viện trưởng đầu tiên của Viện Văn học Việt Nam.
◆ Danh nhân quốc gia
chắt gái
♀ Đặng Bích Hà1928 – 2024 · PGS sử học
Con gái đầu của ông. Năm 1946 kết hôn với Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1911–2013); bốn người con (Võ Hòa Bình, Võ Hạnh Phúc, Võ Điện Biên, Võ Hồng Nam).
★ Thông gia với Đại tướng Giáp

♀ Cột thứ ba theo một dòng bên ngoại (họ Đặng), ngoài dòng nội Đinh Nho: dòng ấy ra đời từ một người con gái của họ.

Chùm sao hiện đại của dòng họ Đinh Nho

Sách 2023 kê, từng đời một, các nhà ngoại giao, sĩ quan và nhà khoa học của dòng họ (gộp cả chi trưởng A và chi thứ B). Dưới đây là những gương mặt nổi bật. Trừ chỗ ghi « dòng Điển/Quang », việc gắn vào một trong hai dòng hiển đạt không được nguồn nêu rõ.

🎓Toán học & khoa học

GS.TSKH Đinh Dũng · đời 17
Sinh 1951, tiến sĩ khoa học (Moskva, 1985). Giải thưởng Tạ Quang Bửu 2015 (xấp xỉ trong số chiều rất lớn). Nghiên cứu viên chính, Viện Công nghệ thông tin, ĐHQGHN.
→ con trưởng của nhà ngoại giao Đinh Nho Liêm
GS.TSKH Đinh Nho Hào · đời 17
Nhà toán học tầm cỡ thế giới (phương trình đạo hàm riêng, bài toán ngược). Chủ tịch Hội đồng khoa học Viện Toán học. Học bổng Humboldt, Royal Society, Marie Curie; hơn 2000 trích dẫn.
TS Đinh Nho Hân · đời 16
Tiến sĩ hóa học đầu tiên của Đông Dương (tại Pháp).
→ cháu nội của Tiến sĩ Đinh Nho Điển
PGS.TS Đinh Nho Chương · đời 17
Nhà toán học, nguyên trưởng khoa toán Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

🏛️Ngoại giao, quân đội & nhà nước

Đinh Nho Liêm · đời 16
1924 – 2008. Đại sứ tại Ai Cập, Lào và Liên Xô; Thứ trưởng thứ nhất Bộ Ngoại giao. Khởi xướng việc dịch tập thơ của Đinh Nho Hoàn.
Đinh Nho Đang · đời 16
1911 – 1972. Chủ tịch huyện Hương Sơn; chính ủy; công tố viên quân sự (Liên khu III).
Đinh Nho Bát · Đinh Nho Hàm · đời 16
Đinh Nho Bát, đại tá, phó giám đốc Học viện Chính trị. Đinh Nho Hàm (1906–1955), quan tòa tại Quảng Nam-Đà Nẵng.
Đinh Xuân Việt · đời 17
Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy Hà Tĩnh.

✒️Văn chương

Quỳnh Dao (Đinh Nho Diệm) · đời 17
Nhà thơ thời tiền chiến, chiến sĩ hy sinh năm 1947.
→ con của Đinh Nho Huề
GS.TSKH Đinh Phạm Thái · đời 17
1937 – 2023. Giáo sư (Đại học Bách khoa Hà Nội), Nhà giáo Nhân dân và nhà thơ; em của Quỳnh Dao.
Đinh Xuân Vịnh · đời 16
Nhà nghiên cứu, tác giả Sổ tay địa danh Việt Nam (754 trang); Huân chương Lao động.

⚕️Y học, kinh tế & khác

Đinh Nho Bảng · đời 16
Nhà kinh tế ngành vàng; Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam.
PGS.TS Đinh Thị Thu · Đinh Thị Phương Hòa · đời 17
Bác sĩ, phó giáo sư.
Đinh Việt Anh · đời 17
Khiếm thị từ nhỏ, có bằng thạc sĩ; Phó Chủ tịch Hội Người mù Việt Nam.
TS Đinh Nho Hùng · Đinh Nho Minh · Đinh Thị Yến · đời 18
Lớp kế cận: đời thứ 18 đã có những tiến sĩ của riêng mình.
Trung thực về việc nối dòng. Chỉ riêng Đinh Nho Hân (nhà hóa học) được gia phả nói rõ là hậu duệ của Điển. Với phần lớn các nhà khoa học hiện đại khác, nguồn cho biết đời nhưng không nêu rõ dòng dõi cụ thể đến Quang hay Điển; họ được ghi ở đây như sự tỏa sáng của chi trưởng. Những mối liên hệ đã biết (Đinh Nho Liêm → Đinh Dũng; Đinh Nho Huề → Quỳnh Dao và Đinh Phạm Thái) đều được ghi rõ.

Đừng nhầm lẫn

  • GS Đinh Xuân Lâm (1925–2017) — một trong « tứ trụ » của sử học Việt Nam; nhưng sách nói rõ ông thuộc một nhánh Đinh Nho từ An Ấp chuyển sang Xa Lang (Sơn Tân), chưa rõ đời thứ mấy — nên ở đây không gắn ông vào dòng Quang hay Điển.

Nguồn

  • Phả hệ và tiểu sử — Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023): bảng kê hậu duệ theo đời, và tiểu sử Điển, Quang, Đinh Dũng, Đinh Nho Hào, Đinh Nho Bảng.
  • Đinh Nho Tĩnh → Quang / Điển / Hoan — Gia Phả 2000 (mục 13A5), đọc bằng thị giác AI, và nghiencuulichsu.com.
  • Đặng Bích Hà & Võ Nguyên Giáp — Tuổi Trẻ, VnExpress, Báo Quảng Bình (2024).

Chi hiển đạt của dòng họ Đinh Nho · « đời » = thế hệ · « Tiến sĩ » = học vị tiến sĩ thời xưa · « Tuần phủ » = quan đầu tỉnh · GS = giáo sư, PGS = phó giáo sư, TSKH = tiến sĩ khoa học.

Chương IV↑ Mục lục

Gia phả · Chi thứ (mã « B »)

Chi thứ Đinh Nho Thận (đời 8) — và dòng đã chép nên lịch sử dòng họ

Đinh Nho Công có hai bà vợ, đều thuộc họ Đặng. Con trưởng của bà cả lập nên chi trưởng (Trạch); con trưởng của bà hai, Đinh Nho Thận, lập nên chi thứ. Cả hai đều ở lại Hương Sơn và chung nhà thờ tổ (nhà thờ đại tôn) — vì thế trong gia phả có mã A (chi trưởng) và B (chi thứ).

Điều đáng chú ý: dòng có tư liệu đầy đủ nhất của chi này lại chính là dòng của tác giả sách 2023, Đinh Tú Anh (17B): một chuỗi các nhà giáo, và, ở nhánh bàng hệ, hai nhà yêu nước đầu thế kỷ XX. Cũng chính chi này, qua ngòi bút của người hậu duệ, đã ghi chép lại toàn bộ lịch sử mà những cây phả này tái hiện.

Dòng, từ người lập chi đến tác giả

ĐỜI7
Đinh Nho Công 1637 – 1695 · gốc chung
Tiến sĩ năm 1670. Bà cả (họ Đặng tên Đô) sinh ra chi trưởng; bà hai sinh ra chi thứ dưới đây.
ĐỜI8
Người lập chi thứ
Đinh Nho Thận « Quan viên tử » (con quan) không rõ năm
Con trưởng của bà hai của Đinh Nho Công. Ở lại Hương Sơn bên cạnh người anh cùng cha khác mẹ Đinh Nho Trạch; con cháu ông lập nên chi thứ, ký hiệu B trong gia phả.
Giỗ 7 tháng ChạpMộ núi Ngọc Sơn → Áng Phần
Vợ bà họ Bùi (giỗ 1/7; mộ trên rú Chó)
ĐỜI9
Đinh Nho Thành trưởng chi thứ, đời 9
Con của người lập chi; mộ ông nằm trong số mười sáu ngôi của khu lăng Áng Phần.
ĐỜI10·12
Ba đời chưa có chi tiết
Việc nối tiếp các trưởng chi thứ vẫn tiếp tục (gia phả có nhắc các « tộc trưởng chi thứ » đời 2, 3, 4), nhưng tên họ không có trong các nguồn của tôi. Dưới đây nối lại từ dòng có tư liệu đầy đủ nhất — dòng của tác giả.
Dòng có tư liệu — dòng của tác giả sách 2023
ĐỜI13
Đinh Nho Tân Tú tài · 13B
Đỗ tú tài.
Con trai Nho Liên · Nho Lệ · Nho Tăng · Nho Văn
ĐỜI14
Thầy đồ
Đinh Nho Lệ « cụ Hàn Lệ » Tú tài
Từ chối ra làm quan, mở trường dạy học. Học trò dâng tặng hai bức hoành phi sơn son thếp vàng — « Tam Lạc Dã » (ba niềm vui) và « Sư Như Huynh » (thầy như anh). Nhà thờ ở Đông Mỹ (An Hòa Thịnh), trùng tu năm 2018.
Con trai Nho Vỵ (trưởng) · Nho Cự
ĐỜI15
Đinh Nho Vỵ con trưởng của Đinh Nho Lệ
Bà vợ cả: bà Tổng Thị Thiện, chắt của Tuần phủ Đinh Nho Quang (bên chi trưởng) — một cuộc hôn nhân nối hai chi. Các con của bà cả đều mất sớm.
Vợ thứ Nguyễn Thị Chắt → ♀ Lai · Nho Thanh · Nho Ân
Bàng hệ · đời 15 của chi thứ (15B) — hai nhà yêu nước
Đinh Doãn Tế (Đinh Nho Thục)
~1884 – 1910 · ✝ 26 tuổi
Theo phong trào Đông Du sang Nhật, rồi sang Xiêm; mất trong chuyến đi về vùng biên giới Nghệ-Tĩnh. Tiểu sử ông do Phan Bội Châu viết.
Đinh Nho Bộc
nhà cách mạng · ~1924
Người làng Gôi Mỹ; bị bắt tại Vinh năm 1924, đày ra nhà tù Côn Đảo; để lại một bài thơ dài gửi gia đình.
ĐỜI16
Đinh Nho Thanh sinh 1937 · 16B
Con của Đinh Nho Vỵ, cha của tác giả. Soạn các câu đối được khắc năm 2018 tại nhà thờ ông nội Đinh Nho Lệ.
ĐỜI17
Tác giả lịch sử dòng họ
Đinh Tú Anh 17B · chắt của Đinh Nho Lệ
Tác giả Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023, NXB Phụ nữ) — nguồn gốc của toàn bộ công trình này — và người soạn bài ca tri ân của dòng họ. Chính qua ngòi bút của ông mà chi thứ đã ghi lại ký ức của cả nhà Đinh Nho.

Đôi nét về chi này

Hai chi, một nhà

Chi trưởng và chi thứ cùng là con cháu của Đinh Nho Công, qua hai bà vợ của ông; cả hai đều ở lại Hương Sơn, cùng thờ tổ tiên tại một nhà thờ đại tôn. Chi thứ từng có nhà thờ nhỏ riêng ở Đông Mỹ, bán đi khoảng năm 1948 trong chủ trương dồn việc thờ cúng.

Nhà giáo và nhà yêu nước

Chi này nổi bật ở nghiệp dạy học (thầy Đinh Nho Lệ) và ở lòng yêu nước đầu thế kỷ XX: liệt sĩ Đông Du Đinh Doãn Tế và người tù Côn Đảo Đinh Nho Bộc.

Chi đã tự kể chuyện mình

Một điều đáng ghi: chính một người con của chi thứ, Đinh Tú Anh (17B), đã viết nên lịch sử cả dòng họ năm 2023. Chi thứ vì thế là bàn tay cầm bút của bộ gia phả này.

Đính chính. Trong gia phả, mã « B » chỉ đúng chi thứ (sách ghi bảng của mình là « Chi trưởng (A) / Chi thứ (B) »). Nhiều nhân vật trước đây từng được trình bày như « nhánh con B của chi trưởng » — thầy Đinh Nho Lệ, các nhà yêu nước Đinh Doãn TếĐinh Nho Bộc, cùng dòng của tác giả — thực ra thuộc chi thứ này. Đây mới là chỗ đúng của họ. (Ngược lại, các nhà nho Quang và Điển vẫn thuộc chi trưởng, qua Đinh Nho Tĩnh.)

Giới hạn của cây này

  • Các đời 10–12 của chi, và những trưởng chi tiếp theo (tộc trưởng chi thứ), không được nêu tên trong các nguồn của tôi: dòng chi tiết ở đây là dòng riêng của tác giả, không nhất thiết là dòng các trưởng chi thứ.
  • Đinh Doãn Tế và Đinh Nho Bộc được xếp ở đời 15 của chi thứ; mối liên hệ chính xác với dòng riêng của tác giả chưa được xác lập (họ là bàng hệ).

Nguồn

  • Người lập chi & chi này — Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023): tiểu sử người lập chi Đinh Nho Thận, của Đinh Nho Lệ, Đinh Doãn Tế, Đinh Nho Bộc, và phần về nhà thờ chi thứ.
  • Mã A / B — bảng nhân số « Chi trưởng (A) / Chi thứ (B) » trong cùng sách.

Chi thứ (mã B), Hương Sơn · « đời » = thế hệ · « giỗ » = ngày cúng (âm lịch) · « tú tài » = học vị tú tài thời xưa · « tộc trưởng chi thứ » = trưởng chi thứ.

Chương V↑ Mục lục

Gia phả · Chi Thanh Liên (Thanh Chương, Nghệ An)

Người lập chi và nhà thơ Đinh Nho Côn (đời 8) · và chắt của ông Đinh Nhật Thận (đời 11)

Một trong bốn chi ra từ Tiến sĩ Đinh Nho Công. Người con út của ông, Đinh Nho Côn, vừa là võ tướng vừa là nhà nho, rời Hương Sơn về Thanh Chương (Nghệ An) và lập nên nhánh Thanh Liên. Ba đời sau sinh ra nhà thơ Đinh Nhật Thận, một trong những tiếng thơ lớn của thế kỷ XIX Việt Nam.

Chi này giàu nhân vật nhưng thưa về phả hệ: Gia Phả 2000 của Hương Sơn không ghi nhánh Thanh Chương, và hai đời ở giữa vẫn chưa rõ trong các nguồn của tôi. Vì thế cây dưới đây thành thật về những khoảng trống, và đổi lại, khắc họa kỹ chân dung hai nhân vật có tư liệu.

Dòng, từ gốc tổ đến nhà thơ

ĐỜI7
Đinh Nho Công 1637 – 1695 · gốc chung
Tiến sĩ năm 1670, ông tổ của bốn chi. Người con thứ 6, cũng là con út lập nên chi Thanh Liên.
ĐỜI8
Người lập chi Thanh Liên
Đinh Nho Côn con út trong 6 người con · « Quan đốc lĩnh »
Giải nguyên (đỗ đầu thi Hương); Tri huyện phủ La Sơn; võ tướng (Tổng binh Đốc lĩnh), tước Hương Nghĩa Hầu. Con người « văn võ song toàn », ông dẹp loạn ở Võ Xương, chấn chỉnh việc cai trị địa phương, rồi lập nghiệp ở Thanh Chương (Nghệ An), nơi ông gây dựng lại dòng họ.
Vợ cả bà họ Văn (✝ trước khi ông đi; mộ Áng Phần)Giỗ 3 tháng Chạp
Thờ Phúc thần « Đoan Túc Dực Bảo Trung hưng » — đền Gôi Vị
✦ Phúc thần đền Gôi Vị
ĐỜI9·10
Hai đời chưa có tư liệu
Bộ gia phả riêng của Thanh Liên (do chính Đinh Nhật Thận soạn) vẫn còn, nhưng không có trong các nguồn của tôi; các trưởng nhánh đời 9 và 10 còn phải tìm lại.
ĐỜI11
Nhà thơ của chi
Đinh Nhật Thận 1815 – 1866 · chắt của Đinh Nho Côn
Tiến sĩ năm 1838, bạn của Cao Bá Quát, tác giả Thu dạ lữ hoài ngâm. Chân dung chi tiết dưới đây.

Đinh Nhật Thận, tiếng thơ nơi đất khách

Đinh Nhật Thận

1815 – 1866 · 51 tuổi
丁日慎 · tự Tử Quý (có nơi chép Tử Úy) · hiệu Bạch Mao Am — « am mái tranh trắng »

Sinh tại Thanh Liêu (nay là xã Thanh Tiên, Thanh Chương, Nghệ An), nổi tiếng thông minh và nhớ lâu, năm 1838 ông đỗ Tiến sĩ — đứng đầu hạng của mình ở kỳ thi Hội (niên hiệu Minh Mệnh 19), lúc 23 tuổi. Được bổ tri phủ, sau bị bãi vì những lý do không rõ; năm 1843 được phục chức nhưng ông từ chối, viện cớ đau ốm. Là người phóng khoáng, ông dồn lòng cho nghề thuốc, thơ ca và tình bạn, kết thân với Cao Bá Quát và Nguyễn Hàm Ninh.

Sau cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương do Cao Bá Quát cầm đầu (1854), ông bị liên lụy và bị giám sát chặt. Biết ông học rộng, vua Tự Đức giữ ông lại trong cung — vừa để dễ kiểm soát, vừa để ông dạy các hoàng tôn. Chính ở đó, sống ẩn dật và day dứt nỗi nhớ quê, một đêm thu uống rượu một mình, ông viết một mạch Thu dạ lữ hoài ngâm. Tác phẩm đến tay nhà vua; cảm phục tài năng và khí tiết của ông, vua đã tha cho ông.

Về quê, ông dạy học cho đến khi mất, năm 1866.

Học vị
Tiến sĩ 1838 (đồng tiến sĩ, đứng đầu hạng)
Bạn văn
Cao Bá Quát · Nguyễn Hàm Ninh
Tác phẩm
Thu dạ lữ hoài ngâm · Bạch Mao Am thi loại

Thu dạ lữ hoài ngâm

秋夜旅懷吟 · « Khúc ngâm nỗi nhớ đêm thu nơi đất khách »

Một trăm bốn mươi câu chữ Hán, đúc theo thể song thất lục bát — một thể thơ thuần Việt, lựa chọn đầy bất ngờ cho một tác phẩm bằng chữ Hán. Đó là tiếng lòng của một người bị giam giữ vô cớ giữa kinh thành, lòng vẫn « trống trải, lạnh lẽo và xa lạ », luôn hướng về làng quê và người thân. Chính khúc ngâm này đã ghi tên ông vào văn học sử Việt Nam — đến mức có truyền thuyết rằng chính tác giả đã tự dịch sang chữ Nôm.

« Lờ mờ đêm nguyệt trời sương,
Thuyền ai tưởng khách non Hàn, lại không! » — trích bản tiếng Việt (tác phẩm thuộc phạm vi công cộng, thế kỷ XIX)

Đôi nét về chi này

Một vùng đất học

Thanh Liên / Thanh Tiên, ở Thanh Chương (Nghệ An), nổi tiếng là « đất học »: nơi đây có nhiều người đỗ đạt rồi đem sở học phụng sự dân.

Mối dây với việc thờ tổ

Tuy lập nghiệp ở Nghệ An, người lập chi Đinh Nho Côn vẫn gắn với nhà thờ gốc: được sắc phong Phúc thần, ông được thờ tại đền Gôi Vị ở Hương Sơn, bên cạnh các vị thần khác của dòng họ.

Một chuyện về tên họ

Gốc tổ ở Hương Sơn mang họ « Đinh Nho »; nhánh Thanh Chương này lại sinh ra dạng « Đinh Nhật » (Đinh Nhật Thận). Bộ gia phả địa phương do nhà thơ soạn vẫn là chìa khóa để lần lại các đời này.

Làm rõ về năm tháng. Sách 2023 chép lại một văn bản trên diễn đàn ghi « 1815 – 1886 ». Wikipedia tiếng Việt và các bộ văn học sử lấy 1815 – 1866 (mất năm 51 tuổi, « hưởng dương 51 tuổi »): đây là mốc theo trong tài liệu này, còn « 1886 » là một lỗi in lan truyền trên mạng.

Giới hạn của cây này

  • Các đời 9 và 10 của chi (giữa Đinh Nho Côn và Đinh Nhật Thận) không có trong các nguồn của tôi, hậu duệ của nhà thơ cũng vậy: Gia Phả 2000 của Hương Sơn không bao quát nhánh Thanh Chương.
  • Một bộ gia phả riêng của Thanh Liên, do chính Đinh Nhật Thận soạn, được sách 2023 nhắc đến: đó hẳn là nguồn cần khai thác để bổ khuyết nhánh này.

Nguồn

  • Người lập chi & dòng dõi — Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023), tiểu sử « Đinh Nho Côn » (đời 8) và « Đinh Nhật Thận » (đời 11).
  • Tiểu sử & năm tháng nhà thơ — Wikipedia tiếng Việt (Đinh Nhật Thận, 1815-1866); Thanh Chương Xưa và Nay; Văn học thế kỷ XIX.

Chi Thanh Liên (Thanh Chương, Nghệ An) · « đời » = thế hệ · « giỗ » = ngày cúng (âm lịch) · « Tiến sĩ » = học vị tiến sĩ thời xưa · « Phúc thần » = vị thần che chở (tổ tiên được sắc phong).

Chương VI↑ Mục lục

Gia phả · Chi Cương Gián (Nghi Xuân, Hà Tĩnh)

Chi tìm lại được Nhánh Cương Gián, tách khỏi gốc tổ khoảng năm 1700, nối lại năm 2013

Ở Cương Gián (Nghi Xuân) chỉ có một họ Đinh duy nhất, lưu giữ ký ức về một ông tổ « quan lớn ». Suốt nhiều đời, gốc gác ấy vẫn là một câu đố — cho đến khi một cuộc tìm kiếm kiên trì (2008-2013) gắn nó vào dòng họ Đinh Nho ở Sơn Hòa, Hương Sơn.

Việc nối chi này vào gốc tổ đã « gây tranh luận » lâu nay: cây của nó nhảy thẳng từ đời thứ 7 đến một người lập nhánh tại chỗ không rõ tên. Hồ sơ này kể lại hành trình tìm về cội nguồn, trình bày lập luận đã nhận diện người lập chi, và phân biệt rõ điều đã xác nhận với điều còn là giả thuyết.

Dòng, theo cách phục dựng

ĐỜI7
Đinh Nho Công 1637 – 1695 · gốc chung
Tiến sĩ năm 1670. Hai bộ gia phả — của Cương Gián và của Sơn Hòa — trùng khớp chính xác từ đời 1 đến đời 7: đó là nền tảng đã được chứng minh của quan hệ huyết thống.
ĐỜI8
Người lập chi Cương Gián
Đinh Nho Thường « Đinh Đại Lang » ~1678 – 1680 · con thứ 4 của Đinh Nho Công
Em của Hoàng giáp Đinh Nho Hoàn. Rời Hương Sơn (≈ sau 1700), qua ngả Thuần Thiện (Can Lộc), rồi lập nên họ Đinh ở Cương Gián (≈ trước 1740).
⚠ Tên thật của ông không được ghi trong gia phả Cương Gián, vốn chỉ gọi ông là « Đinh Đại Lang » (Cụ tổ). Việc đồng nhất ông với Đinh Nho Thường là một suy luận có lý lẽ (xem bên dưới), chứ chưa phải điều chắc chắn.
ĐỜI9·10
Hai đời không có tên
Gia phả Cương Gián tính các đời của mình kể từ người lập nhánh tại chỗ, không ghi tên những người đã rời Hương Sơn.
ĐỜI11
Mốc then chốt để định niên đại
Đinh Nguyễn Đôn Hương cống 1759 · chắt của người lập chi
Đỗ khoa Kỷ Mão (niên hiệu Cảnh Hưng 19, 1759), rồi làm Tham tri châu Bố Chính (vùng Quảng Bình). Tên ông, làng ông (Cương Gián) và năm thi đều được chính sử ghi nhận (Các nhà khoa bảng, Dư địa chí Nghi Xuân) — từ đó suy ngược ra niên đại của cả chi.
ĐỜI~20
Mười ba đời ở Cương Gián
Từ « Đinh Đại Lang » đến nay, nhánh này có 13 đời — tức là, khi gióng theo gốc tổ (8 + 13 − 1), đến đời 20–21, đúng mức đã đạt ở Sơn Hòa. Hai nhà thờ: chi anh ở Trung Sơn, chi em ở Song Long.

Cuộc tìm kiếm: tìm về gốc tổ (2008 – 2013)

Lời kể của ông Đinh Quang Tích, họ Đinh ở Cương Gián, người đã tiến hành cuộc tìm kiếm và công bố trên trang Họ Đinh Việt Nam.

trước
Một truyền thuyết gia đình

Truyền khẩu kể ông tổ là một vị quan lớn: mỗi dịp đại lễ, người ta bày trong sân lễ vật cho hàng chục lính hầu và ngựa hộ tống ông tổ. Các bậc tiền nhân từng đi tìm gốc gác, nhưng không có kết quả.

2008
Manh mối đầu tiên

Lời tựa gia phả (chi Trung Sơn) hé lộ tổ tiên từ Gia Viễn (Ninh Bình), đến ở « An Ấp » và « Cổ Ngu », cùng hai cha con đỗ tiến sĩ đời Lê. Người ta nhận ra An Ấp = Sơn Hòa (Hương Sơn) và Cổ Ngu = Đức Thọ.

2009
Một hướng đi sai

Đến thăm họ Đinh ở Trung Lương (Đức Thọ): gốc gác tương tự (Gia Viễn → An Ấp / Cổ Ngu, hai cha con đỗ tiến sĩ), nhưng không lập được mối liên hệ trực tiếp nào. Thất vọng.

2011
Trang web như duyên trời

Tháng 8, tác giả tìm thấy trang Họ Đinh Việt Nam và đăng lời kêu gọi. Vài ngày sau, tộc trưởng Đinh Nho Quỳ (Sơn Hòa) liên lạc qua email và gửi cho ông một bản sao gia phả Hương Sơn.

2013
Sự nối lại

Ngày Rằm Tháng Bảy, người họ Đinh Cương Gián mang gia phả của mình về Sơn Hòa để đối chiếu chính thức. Hai bộ sổ trùng khớp từ đời 1 (Đinh Phúc Diên) đến đời 7 (Đinh Nho Công) — tên, họ của các bà vợ, chức tước. Quan hệ huyết thống được xác lập.

Người lập chi được nhận diện ra sao

Một suy luận bốn bước

Quan hệ với Sơn Hòa đã được chứng minh, vẫn còn phải biết ai, ở đời thứ 8, đã mang dòng họ đến Cương Gián. Gia phả không nêu tên người ấy, nên phải lập luận.

1
Một hậu duệ có niên đại: Đinh Nguyễn Đôn, đỗ khoa thi năm 1759, được chính sử xác nhận.
2
Ông là chắt của người lập chi → năm sinh của người lập chi tính ra vào khoảng 1678-1680.
3
Tuổi ấy khiến ông là em của Hoàng giáp Đinh Nho Hoàn (sinh 1671) — tức là một người con của Đinh Nho Công.
4
Trong số các con trai đi xa, chỉ Đinh Nho Thường (con thứ 4) là « không rõ hậu duệ » và đủ lớn tuổi: chính là ông.

Đôi nét về chi này

Một họ, hai nhà

Cương Gián xưa nay chỉ có một họ Đinh, chia thành hai nhánh: chi anh ở Trung Sơn, chi em ở Song Long.

Bằng chứng qua số đời

Mười ba đời ở Cương Gián, cộng bảy đời gốc tổ, ra đời thứ 20 — đúng mức hiện nay ở Sơn Hòa. Sự khớp số này củng cố mạnh mẽ quan hệ huyết thống.

Vòng qua Can Lộc

Gia phả Hương Sơn nói Đinh Nho Thường đi về Thuần Thiện (Can Lộc) — vùng giáp Cương Gián, chỉ cách một dải núi, qua lại cưới gả và buôn bán hằng ngày: một chặng trung chuyển tự nhiên trước khi định cư hẳn.

Đã xác nhận so với giả thuyết. Điều đã được xác lập qua việc đối chiếu sổ sách: người họ Đinh Cương Gián là hậu duệ dòng họ Đinh Nho ở Sơn Hòa (khớp 7 đời đầu). Điều còn là giả thuyết có lý lẽ (của chính tác giả, người dùng chữ « giả thuyết đáng tin »): danh tính cụ thể của người lập chi là Đinh Nho Thường, con thứ 4 của Đinh Nho Công — vì gia phả địa phương không giữ tên thật của ông. Tác giả mong rằng mai sau, khoa học (ADN) sẽ xóa nốt những hồ nghi cuối cùng.

Ghi chú

  • Nhánh Cương Gián cũng dùng dạng « Đinh Nguyễn » (Đinh Nguyễn Đôn); người lập chi tại địa phương chỉ được gọi là « Đinh Đại Lang ».
  • Cùng cuộc tìm kiếm đã loại hai hướng lân cận: họ Đinh ở Trung Lương (Đức Thọ) và họ Đinh ở Thuần Thiện (Can Lộc), không có liên hệ trực tiếp với Cương Gián.

Nguồn

  • Lời kể & lập luận — Đinh Quang Tích (họ Đinh ở Cương Gián), được dẫn lại trong Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023), phần « Đinh Nho Thường » và « Hành trình tìm kiếm nguồn gốc »; công bố gốc trên hodinhvietnam.com (2014).
  • Đinh Nguyễn Đôn (1759) — Các nhà khoa bảngDư địa chí Nghi Xuân.

Chi Cương Gián (Nghi Xuân, Hà Tĩnh) · « đời » = thế hệ · « Hương cống » = người đỗ thi Hương (≈ cử nhân) · « Tham tri » = chức quan cao · « chi anh / chi em » = nhánh anh / nhánh em.

Chương VII↑ Mục lục

Nhà Đinh mở rộng · trên cả dòng Đinh Nho

Các chi của những người anh em Tổ mẫu Hoàng Quý Thị và các dòng của những người con khác của bà: Nghi Long, Đức Thủy, Hàm Giang

Đinh Phúc Diên, thủy tổ họ Đinh Nho, không đơn độc: ông có ba người anh em, cùng một mẹ, Hoàng Quý Thị. Mỗi người lập nên một dòng họ Đinh riêng. Đây là các cây phả của họ, trong chừng mực tư liệu cho phép.

Với mỗi chi, cây chỉ theo những gì đã được chứng thực — thường là mạch của một dòng hiển đạt hơn là một bản kê đầy đủ. Hai chi (Nghi Long, Đức Thủy) gắn vững vào gốc chung; chi Hàm Giang vẫn còn tranh cãi, và cây trình bày trung thực cả hai dị bản đối chọi nhau.

Tổ mẫu

Tổ mẫu · bà mẹ chung
♀ Hoàng Quý Thị

Mẹ của bốn anh em họ Đinh, hậu duệ của tướng Đinh Điền (924–979). Năm 1527, chạy nạn nhà Mạc cướp ngôi, bà cùng các con về thôn Thu Lũng (nay là Nghi Thu, Cửa Lò). Bà chết đuối khi giặt áo; một trận giông phủ lên mộ bà một gò lớn — người đời nói bà được « trời chôn », và xem là rất linh thiêng. Các con bà từ đó tản ra thành bốn dòng.

Đinh Điền · 924–979 Gia Viễn (Ninh Bình) 1527 · chạy nạn Mạc Mộ trùng tu · bia 2017
con trưởng Phúc Diên → Đinh Nho (đã chép ở nơi khác) · ba người còn lại dưới đây

Người em thứ 2 — Nghi Long, họ Đinh Văn

Đã nối

Do Đinh Phúc Tiên lập, người ở lại giữ mộ mẹ. Chi rạng rỡ nhất trong các chi anh em: năm đời liên tiếp đỗ tiến sĩ, và vị cao tăng Thích Minh Châu.

ĐỜI1
Người lập chi
Đinh Phúc Tiên 1477 – 1550
Người thứ 2 trong bốn anh em. Đỗ Hương cống (cử nhân) ngay từ năm 1496 dưới triều Lê Thánh Tông. Từ bỏ hoạn lộ để trông coi mộ mẹ; lập nên họ Đinh Văn ở Kim Khê (Nghi Long, Nghi Lộc).
ĐỜI2·6
Năm đời nho sĩ
Đời nào cũng có người đỗ đạt. Đến đời thứ 4, sinh đồ Đinh Phúc Hào ra Nam Đàn dạy học (1628) và lập nên nhánh con Đức Nậm (nay là Vân Diên, Nam Đàn).
ĐỜI7
Đinh Hồng Phiên 1764 – 1833
Hương cống (1783), đỗ đến đệ tam giáp thi Hội (≈ phó bảng). Toản tu Quốc sử quán (người biên soạn chính sử), trải đời Lê rồi đời Nguyễn.
ĐỜI8
Đinh Văn Phác 1790 – 1833 · Tiến sĩ
Con của Đinh Hồng Phiên. Một trong 8 vị tiến sĩ đầu tiên của triều Nguyễn.
Vợ Nguyễn Thị Tiềm, con gái thi hào Nguyễn Du (tác giả Truyện Kiều)
ĐỜI10
Liệt sĩ Cần Vương
Đinh Văn Chất 1843 – 1887 · Tiến sĩ
Cháu nội Đinh Văn Phác. Đỗ tiến sĩ, ông theo phong trào Cần Vương của vua Hàm Nghi; bị Pháp bắt, triều Đồng Khánh kết án tử và tru di tam tộc; bị chém ngày 28/11/1887. Em ông, Đinh Văn Uyển, là thầy dạy của Phan Bội Châu.
ĐỜI11
Đinh Văn Chấp 1882 – 1953 · Hoàng giáp
Con thứ của Đinh Văn Chất. Thuở nhỏ thoát nạn trong gang tấc, lánh sang Trung Quốc (Phúc Kiến), về nước năm 1898 và đỗ Hoàng giáp (đệ nhị giáp tiến sĩ) năm 1913. Đời thứ 4 đỗ đạt của chi này.
ĐỜI12
Vị cao tăng
Thích Minh Châu tục danh Đinh Văn Nam 1918 – 2012
Người con thứ 4 trong 11 người con của Hoàng giáp Đinh Văn Chấp. Người Việt Nam đầu tiên đỗ tiến sĩ Phật học (Nālandā, Ấn Độ), Viện trưởng Viện Đại học Vạn Hạnh, dịch giả kinh tạng Pali (Nikāya) sang tiếng Việt.

Một điểm tương đồng đáng chú ý: như họ Đinh Nho có Tiến sĩ Đinh Nho Công và con là Hoàng giáp Đinh Nho Hoàn, chi Nghi Long cũng có hai cha con đỗ tiến sĩ — Đinh Văn Chất và Đinh Văn Chấp. Chính nhờ một câu đối của người con này, tặng nhà Đinh Nho, mà gốc chung được khẳng định lại (Gia Viễn / Hoan–Ái / Hồng–Lam).

Người em thứ 3 — Đức Thủy, họ Đinh Trọng → Đinh Văn

Đã nối

Do người em thứ 3 lập (tên đã thất truyền) tại Đông Khê, Cổ Ngu (nay là Đức Thủy, Đức Thọ). Họ mang tên Đinh Văn kể từ đời thứ 9.

ĐỜI1
Người lập chi
Đinh Phúc … không rõ tên
Người thứ 3 trong bốn anh em. Quan võ: Đô Chỉ huy Thiêm sự (hàng tứ phẩm). Mất ngày 12 tháng Giêng; dòng họ cúng giỗ vào ngày 15 (Rằm tháng Giêng).
ĐỜI2·6
Các đời ở giữa
Chưa có chi tiết trong các nguồn của tôi.
ĐỜI7
Đinh Đăng Trù ất tiến sĩ (≈ phó bảng)
Đỗ tiến sĩ hàng dưới, nhậm chức ở Võ Vệ Lâm Khang.
ĐỜI9
Đinh Hữu Nậm Tiến Công Thứ lang · đời 9
Quan văn. Đời ông có nhiều người làm quan: các em Đinh Trọng Cầu, Trọng Đáng, Trọng Phiên, và Đinh Trọng Chiếu (tri huyện); Đinh Văn Giản, Án sát Quảng Trị (hiệu Trung Thuận Đại nhân). Chính từ đời thứ 9 này mà họ lấy tên « Đinh Văn ».
ĐỜIhiện đại
Chi này ngày nay
Đã sinh ra Thiếu tướng Đinh Văn Khanh, chính ủy quân tình nguyện Việt Nam tại Lào, cùng nhiều giáo sư và tiến sĩ. Nhà thờ dựng năm 1938 (từng làm kho vũ khí thời chiến) — được xếp hạng Di tích lịch sử-văn hóa cấp tỉnh năm 2009.

Người em thứ 4 — Hàm Giang, họ Đinh

⚠ Còn tranh cãi

Người em thứ 4, Đinh Phúc An, ra lại phương Bắc. Họ Đinh Văn ở Nghi Long cho rằng ông là tổ của họ Đinh ở Hàm Giang (nay là Hải Dương) — họ của danh tướng Đinh Văn Tả. Nhưng hai họ kể những câu chuyện không khớp nhau: đây là hai dị bản.

Dị bản Nghi Long (bia bốn anh em)

  1. Đinh Phúc An (em thứ 4, em của Phúc Tiên sinh năm 1477) — được phái ra Bắc.
  2. Võ tướng Đinh Văn Phủ — tử trận ở Hải Dương năm 1600.
  3. Tướng Đinh Văn Tả (sinh 1599) — tức là hậu duệ đời thứ 4 của Phúc An.

Dị bản Hàm Giang (sử sách, 1891 & 1936)

  1. Thái bảo Thạch Quận công Đinh Đàm (~1365; theo Lê Lợi năm 1418).
  2. Đinh Phúc An (việc gắn với Đàm chưa chắc).
  3. Đức Giang Hầu (con Phúc An; tham gia binh biến năm 1460 → vậy sinh trước ~1440).
  4. Đô đốc Dương Sơn hầu Đinh Đam.
  5. Thái bảo Hùng Quận công Đinh Phủ (mất ~1600, ở Yên Trường / Thanh Hóa).
  6. Lộc Quận công Đinh Văn Tả (sinh 1599) — hậu duệ đời thứ 5 của Phúc An.

Mâu thuẫn. Nếu Phúc An đúng là em thứ 4 (em của Phúc Tiên, sinh 1477), thì ông không thể có một người con — Đức Giang Hầu — đã hoạt động trong cuộc binh biến năm 1460: điều đó khiến người con sinh trước 1420, tức là một đời trước cả anh mình. Hai chuyện kể cũng khác nhau về cái chết của Đinh Phủ (Hải Dương hay Thanh Hóa) và về thứ bậc của Đinh Văn Tả (đời thứ 4 hay thứ 5). Vì thiếu bằng chứng, mối liên hệ chưa được xác lập — nên hai cuộc gặp giữa các tộc trưởng (2014, 2018) đều chưa đi đến kết luận. Chỉ một điểm được cả bốn dòng đồng thuận: đều là hậu duệ của tướng Đinh Điền.

Bên lề — họ Đinh ở Trung Lương

Đừng nhầm với các anh em. Họ Đinh ở Trung Lương (nay là Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh) không phải một chi của những người anh em, mà — theo sách — là một nhánh của chính dòng họ Đinh Nho, tách ra khoảng đời thứ 3 (một chi tiết bị gia phả Hương Yên bỏ qua, vốn chỉ ghi một dòng độc đinh từ đời 1 đến đời 7). Do một vị tổ tên chữ Thuấn Phác lập, gồm 16 đời (~1.000 hậu duệ) với nghề rèn truyền thống, chi này được nối lại với gốc tổ nhờ nhà nho Đinh Nho Tùng (đời 11), người đến sao chép gia phả họ Đinh Nho.
Đã xác nhận so với còn tranh cãi. Ba dòng — Đinh Nho (Hương Sơn), Đinh Văn (Nghi Long) và Đinh (Đức Thủy) — nhận nhau là con cháu của bốn anh em, đến mức kiêng kết hôn giữa các dòng, và năm 2017 đã lập một ban liên lạc chung. Dòng thứ tư, họ Đinh ở Hàm Giang, vẫn chưa nối được vì các chuyện kể không khớp.

Những điểm còn để ngỏ

  • Tên người em thứ 3 (Đức Thủy) đã thất truyền.
  • Cây của Nghi Long và Đức Thủy được trình bày theo dòng hiển đạt của họ; chi tiết từng đời của tất cả các gia đình không có trong các nguồn của tôi.
  • Với Hàm Giang, hai dị bản không khớp nhau về niên đại: việc nối dòng vẫn chỉ là một khẳng định, chứ chưa phải sự thật đã xác lập.

Nguồn

  • Tất cả các chi — Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023), các phần « Họ Đinh Văn ở Nghi Long », « Hoà thượng Thích Minh Châu », « Họ Đinh ở Đức Thủy », « Họ Đinh ở Trung Lương », « Họ Đinh ở Hàm Giang ».
  • Nghi Long — gia phả Đinh Văn ở Kim Khê (do Đinh Văn Niêm soạn lại, 1999).
  • Hàm Giang — Hàm Giang danh tướng liệt truyện (Đinh Gia Nghi, 1891); Tri tân tạp chí số 99 (1943); gia phả bằng thơ của Đinh Gia Mai (1936).

Các chi anh em của Đinh Phúc Diên · « họ » = dòng họ / tên họ · « đời » = thế hệ · « Tiến sĩ », « Hoàng giáp » = đệ nhị giáp tiến sĩ, « phó bảng » = tiến sĩ hàng dưới · « Cần Vương » = phong trào phò vua chống Pháp (từ 1885).