Nho học — con đường kẻ sĩ

Chữ đệm mà mỗi người đàn ông trong nhà này mang không phải là trang sức. Nho là kẻ sĩ theo Khổng học — và đó là một chương trình, giữ suốt hai mươi đời.

Cái tên

Một chữ nằm giữa tên

Tên người Việt đọc theo ba nhịp: họ, chữ đệm, tên. Ở họ Đinh Hương Sơn, chữ đệm ấy là Nho — 儒 — và truyền từ cha sang con ngay từ những đời đầu. Đinh Nho Công, Đinh Nho Hoàn, Đinh Nho Điển: dòng họ tự gọi mình bằng chữ ấy.

儒 chỉ kẻ sĩ, người học kinh điển và đem chữ nghĩa ra phụng sự. Đó cũng chính là chữ đặt tên cho chính học thuyết: Nho giáo, đạo của kẻ sĩ; Nho học, cái học của họ. Mang chữ ấy trong tên, đời nào cũng vậy, là tuyên bố một chí hướng trước cả khi biết chữ.

Trang này không kể tiểu sử Khổng Tử — nơi khác làm việc ấy tốt hơn. Nó nói học thuyết ấy đã làm gì với gia đình này: phải học những gì, học rồi mở ra điều gì, và còn lại gì khi khoa cử chấm dứt.
Cái thang

Những bậc phải vượt

Đại Việt mở khoa thi đầu tiên năm 1075, dựng Quốc Tử Giám năm sau, và từ 1484 dựng bia khắc tên người đỗ ở Văn Miếu. Suốt tám thế kỷ vẫn một cái thang ấy: leo bằng Tứ Thư, Ngũ Kinh — thuộc lòng, giảng nghĩa, rồi viết thành bài trong những kỳ thi khắc nghiệt.

  1. Thi HươngThi ở lỵ sở tỉnh. Đỗ bậc dưới là sinh đồ (sau gọi tú tài), bậc trên là hương cống (sau gọi cử nhân). Người đỗ đầu khoa gọi là giải nguyên.
  2. Thi HộiThi ở kinh đô, dành cho cử nhân. Qua được là mở cánh cửa cuối cùng.
  3. Thi ĐìnhThi trước mặt vua. Không còn để loại, mà để xếp hạng. Từ đó ra các bậc tiến sĩ — tiến sĩ, trên nữa là hoàng giáp, và cao nhất là trạng nguyên.

Cái thang ấy không chỉ là kỳ thi: nó là con đường duy nhất để con nhà nông bước vào việc nước. Điều đó giải thích vì sao một gia đình ở Hương Sơn — huyện miền núi, xa kinh kỳ — lại tổ chức cả đời sống của mình quanh một bộ sách.

Nhà này đã làm gì

Bốn đời khoa bảng

Phải bảy đời nhà mới có người đỗ đại khoa — gia phả chép rằng từ đời 1 đến đời 7, nhà độc đinh, mỗi đời chỉ một con trai. Rồi chỉ trong một đời, mọi sự đổi khác.

  • 1670
    Đinh Nho Công (1637-1695), đời 7 — đỗ đệ tam giáp đồng tiến sĩ khoa Canh Tuất, đời Lê Huyền Tông.Người đại khoa đầu tiên của họ. Giám sát Ngự sử, nổi tiếng cương trực. Tên khắc trên bia số 45 Văn Miếu.
  • 1674
    Đinh Nho Trạch (1656-1711), đời 8 — đỗ hương cống năm mười tám tuổi.Con trưởng của cụ tiến sĩ, ở lại Hương Sơn làm tộc trưởng: giữ việc họ cũng nặng như ra làm quan phương xa.
  • 1700
    Đinh Nho Hoàn (1671-1716), đời 8 — hoàng giáp khoa Canh Thìn, đỗ thứ tư trong mười chín người.Tên đứng cạnh tên cha trên bia Văn Miếu — bia số 55. Đốc trấn Cao Bằng, rồi Phó sứ đi sứ nhà Thanh; mất dọc đường, gần Yên Kinh, năm 1716. Làm thơ hiệu Mặc Trai.
  • TK XVIII
    Đinh Nho Côn, đời 8 — giải nguyên, đỗ đầu khoa hương.Em cụ Hoàng giáp, giỏi cả văn lẫn võ: tri huyện La Sơn, rồi tổng binh, tước Hương Nghĩa hầu.
  • 1838
    Đinh Nhật Thận — tiến sĩ, chi Thanh Chương.Để lại « Thu dạ lữ hoài ngâm », khúc ngâm đêm thu nơi đất khách.
  • 1875
    Đinh Nho Điển (1846-1884), đời 14 — tiến sĩ khoa Ất Hợi.Làm quan án, rồi biên soạn ở Quốc sử quán Huế. Người đại khoa cuối cùng của họ: cụ tuyệt thực mà mất năm 1884, năm ký hòa ước bảo hộ.
Hai tấm bia Văn Miếu Hà Nội khắc tên gia đình này — bia 1670 và bia 1700, cha và con. Trong tám mươi hai tấm bia còn lại, đó là một sự kề cận hiếm có.
Câu đối

Tám chữ trên cổng

Năm 1715, một năm trước khi đi sứ, cụ Đinh Nho Hoàn cho dựng bia răn dạy con cháu. Trên đó là câu đối đến nay vẫn còn ở cổng khu lăng mộ Áng Phần:

Tiến vi nghĩa sĩ
Thoái vi lương nông

Khi tiến, hãy là người giữ nghĩa;
khi lui, hãy là người nông dân lương thiện.

Tám chữ ấy nói trọn đạo Nho mà không cần gọi tên. Ra làm quan không phải là thành đạt riêng mà là bổn phận (nghĩa) — và lui về không phải là thất bại. Kẻ sĩ trở lại với ruộng đồng không hề sa sút: ông giữ nửa kia của cùng một đòi hỏi. Đó là câu trả lời của một gia đình thôn quê cho câu hỏi mà Nho giáo không ngừng đặt ra: con người đáng giá bao nhiêu khi không còn chức phận?

Câu đối cũng giải quyết một điều rất cụ thể. Suốt hai mươi đời, phần lớn người họ Đinh Nho không làm quan: họ cày ruộng ở Hương Sơn. Câu đối dành cho họ, cũng như cho các cụ đại khoa, một chỗ trong câu chuyện của nhà.

Thực hành

Thờ cúng tổ tiên là một thực hành Nho giáo

Người ta thường nói thờ cúng tổ tiên là phong tục Việt. Đúng vậy; nhưng trước hết đó là chữ hiếu đem ra thực hành, mà hiếu nằm ở trung tâm học thuyết. Điều Nho giáo đòi ở người sống đối với cha mình, nó vẫn đòi khi cha đã khuất.

Ngày giỗ

Ngày mất, chứ không phải ngày sinh, mới là ngày đáng kể. Tính theo âm lịch, chép trong gia phả, và quy tụ con cháu. Giỗ Thủy tổ — mùng 9 tháng Giêng — là đại lễ hằng năm của cả họ.

Từ đường

Nhà thờ họ giữ bài vị và gia phả. Đó là nơi phả hệ thôi làm một văn bản để trở lại thành một cuộc họp mặt.

Gia phả

Chép phả không phải việc của người lưu trữ: đó là một bổn phận nghi lễ. Cuốn phổ tự Hương Yên mà trang này nối tiếp, theo lẽ ấy, vừa là tư liệu vừa là vật thờ.

Về sau

Khi khoa cử chấm dứt

Những khoa cuối cùng mở năm 1915 ở Bắc và 1919 ở Huế. Chỉ trong một đời, cái thang mà tám thế kỷ dựng lên biến mất: cái học từng làm nên bậc trị quốc không còn dẫn tới đâu, và chữ Hán thôi là tiếng nói của kẻ sĩ.

Nhà này không dừng lại ở đó. Họ chuyển sang trường khác, tiếng khác — sử học, ngoại giao, y khoa, văn chương — nhưng vẫn giữ chữ ấy trong tên. Đó là điều cây phả hệ cho thấy rõ nhất: con đường đã đổi, cách đặt tên cho con thì không.

Còn một câu hỏi trang này không dám trả lời, và nên nói thẳng: cái truyền lại hôm nay dưới chữ ấy có còn là Nho giáo, hay chỉ là ký ức của nó đã thành nếp nhà? Gia phả ghi sự việc; nó không trả lời điều đó.