Lịch sử Việt Nam

Từ trống đồng Đông Sơn đến những đô thị hôm nay: bức tranh lớn của đất nước — và giữa dòng chảy ấy, con thuyền của dòng họ Đinh Nho, khởi dựng ở Hương Sơn giữa thế kỷ XVI, hiện diện ở mỗi khúc quanh của dòng sông.

南國山河南帝居
« Nam quốc sơn hà Nam đế cư — Sông núi nước Nam vua Nam ở. » Tương truyền của Lý Thường Kiệt, 1077.

Hai dòng lịch sử, một dải thời gian

Phía trên là đất nước, phía dưới là dòng họ. Chọn một thời kỳ: phần chi tiết mở ra bên dưới. Vạch đỏ đánh dấu lúc dòng họ Đinh Nho xuất hiện, thế kỷ XVI.

Thời kỳ I · ~2879 TCN – 111 TCN

Cội nguồn: Văn Lang

Đất nước

Các vua Hùng và nước Văn Lang; văn hóa Đông Sơn với những trống đồng; Âu Lạc và thành Cổ Loa, cho đến khi nhà Hán thôn tính năm 111 TCN.

Dòng họ Đinh Nho

Dòng họ chưa được khai lập.

Thời kỳ II · 111 TCN – 938

Nghìn năm Bắc thuộc

Đất nước

Nghìn năm đô hộ và quật khởi: Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Mai Thúc Loan đất Hoan — rồi Ngô Quyền đại phá thủy quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng (938).

Dòng họ Đinh Nho

Dòng họ chưa được khai lập.

Thời kỳ III · 939 – 1009

Độc lập: Đại Cồ Việt

Đất nước

Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế (968): nước Đại Cồ Việt, kinh đô Hoa Lư, đồng tiền đầu tiên. Lê Đại Hành phá Tống năm 981.

Dòng họ Đinh Nho

Theo truyền văn của gia phả, tổ tiên gắn với danh tướng Đinh Điền, công thần của vua Đinh Bộ Lĩnh ở Hoa Lư.

Thời kỳ IV · 1009 – 1225

Nhà Lý: Thăng Long

Đất nước

Kinh đô dời về Thăng Long (1010). Văn Miếu (1070), khoa thi đầu tiên (1075), Quốc Tử Giám (1076): con đường chữ nghĩa mở ra.

Dòng họ Đinh Nho

Thiết chế làm nên vận mệnh dòng họ đã ra đời: học hành, ứng thí, ra làm quan — sáu thế kỷ sau, con cháu Hương Sơn sẽ bước lên.

Thời kỳ V · 1225 – 1400

Nhà Trần và Nguyên Mông

Đất nước

Ba lần phá quân Nguyên Mông (1258, 1285, 1288); hội nghị Diên Hồng; chữ Nôm chở những áng văn lớn đầu tiên bằng tiếng Việt.

Dòng họ Đinh Nho

Dòng họ chưa được khai lập.

Thời kỳ VI · 1400 – 1428

Thuộc Minh và Lam Sơn

Đất nước

Hai mươi năm thuộc Minh, mười năm bình định: Lam Sơn, Nghệ An làm đất đứng chân (1424), Chi Lăng (1427) và Bình Ngô đại cáo.

Dòng họ Đinh Nho

Dòng họ chưa được khai lập.

Thời kỳ VII · 1428 – 1527

Thịnh thế nhà Lê

Đất nước

Thịnh thế nhà Lê: mười ba đạo thừa tuyên, luật Hồng Đức, bản đồ Hồng Đức; từ năm 1484, bia tiến sĩ dựng lên ở Văn Miếu.

Dòng họ Đinh Nho

Họ Đinh ở Gia Viễn thờ vua Lê; Đinh Phúc Tiên, em vị khởi tổ tương lai, đỗ hương cống khoa 1496.

Thời kỳ VIII · 1527 – 1592

Biến cố nhà Mạc

Đất nước

Mạc Đăng Dung phế nhà Lê (1527): sáu mươi năm nội chiến đẩy nhiều gia đình trọn vẹn xuôi về phương Nam.

Dòng họ Đinh Nho

1543-1546 — khởi tổ. Bốn anh em rời Gia Viễn; người anh cả, Đinh Phúc Diên, lên An Ấp, Hương Sơn, thành thủy tổ dòng họ.

Thời kỳ IX · 1592 – 1771

Trịnh – Nguyễn phân tranh

Đất nước

Đất nước chia đôi Trịnh – Nguyễn; cuộc Nam tiến tới châu thổ Cửu Long; chữ quốc ngữ ra đời (1651), khoa cử vào thời hoàng kim.

Dòng họ Đinh Nho

1670Đinh Nho Công đỗ tiến sĩ, bậc đại đăng khoa đầu tiên. 1700 — con trai ngài, Đinh Nho Hoàn, đỗ Hoàng giáp; 1715 đi sứ nhà Thanh và mất trên đường.

Thời kỳ X · 1771 – 1802

Nhà Tây Sơn

Đất nước

Cơn bão áo vải Tây Sơn; Quang Trung đại phá quân Thanh ở Đống Đa (1789) và đưa chữ Nôm lên hàng văn tự nhà nước.

Dòng họ Đinh Nho

Huyện nhà là một lò lửa của hồn Việt: Hải Thượng Lãn Ông chữa bệnh nơi đây, Nguyễn Thiếp ẩn cư ở La Sơn, quê Nguyễn Du cách đó một thung lũng.

Thời kỳ XI · 1802 – 1858

Nhà Nguyễn ở Huế

Đất nước

Gia Long thống nhất đất nước (1802), đặt quốc hiệu Việt Nam (1804); Minh Mạng tập quyền, lập tỉnh Hà Tĩnh (1831).

Dòng họ Đinh Nho

1838Đinh Nhật Thận, nhánh Thanh Chương, đỗ tiến sĩ; ngài để lại « Thu dạ lữ hoài ngâm ».

Thời kỳ XII · 1858 – 1896

Pháp xâm lược và Cần Vương

Đất nước

Tàu đồng đại bác, những hòa ước: chế độ bảo hộ (1884). Vua Hàm Nghi xuống chiếu Cần Vương, Hà Tĩnh kháng chiến mười năm (Hương Khê).

Dòng họ Đinh Nho

1875Đinh Nho Điển đỗ tiến sĩ, bậc đại đăng khoa cuối cùng; mất năm 1884, năm của các hòa ước. Bên dòng họ anh em, Đinh Văn Chất tử tiết vì nghĩa Cần Vương.

Thời kỳ XIII · 1897 – 1940

Thời thuộc địa và thức tỉnh

Đất nước

Đông Dương thuộc Pháp, khoa cử cáo chung (1915-1919), cuộc thức tỉnh: Đông Du, Đông Kinh nghĩa thục, Xô viết Nghệ-Tĩnh (1930).

Dòng họ Đinh Nho

Đinh Nho Thục mất năm 1910 trên đất Lào, giữa đường bôn ba bên cụ Phan Bội Châu; Đinh Nho Bộc hy sinh nơi nhà tù Côn Đảo; bà Đinh Thị Hoan là bà nội giáo sư Đặng Thai Mai; Đinh Nho Hân, một trong những tiến sĩ hóa học đầu tiên của Đông Dương, đào tạo tại Pháp.

Thời kỳ XIV · 1940 – 1954

Độc lập: 1945–1954

Đất nước

Nạn đói Ất Dậu, Cách mạng Tháng Tám và Tuyên ngôn Độc lập (2-9-1945), chín năm kháng chiến đến Điện Biên Phủ (1954).

Dòng họ Đinh Nho

1947 — nhà thơ Quỳnh Dao (Đinh Nho Diệm) ngã xuống. Gia tộc hoạt động và gánh vác chính quyền: Đinh Nho Huề, Đinh Nho Bằng, Đinh Nho Vỵ.

Thời kỳ XV · 1954 – 1975

Đất nước chia cắt: 1954–1975

Đất nước

Hai mươi năm chia cắt: bom đạn dội xuống Khu IV, Ngã ba Đồng Lộc (1968), Hiệp định Paris (1973) và ngày thống nhất (30-4-1975).

Dòng họ Đinh Nho

Các liệt sĩ của dòng họ — hai mươi bảy tên trên tấm bia của trang này. Ở miền Nam, Hòa thượng Thích Minh Châu dịch Đại tạng kinh Pali.

Thời kỳ XVI · 1975 – nay

Thống nhất và Đổi mới

Đất nước

Đổi mới (1986) mở cửa đất nước; ASEAN (1995), WTO (2007); năm 2011 bia tiến sĩ vào danh mục « Ký ức thế giới ».

Dòng họ Đinh Nho

Đinh Nho Liêm đại sứ, Đinh Xuân Lâm nhà sử học, các nhà toán học Đinh Dũng và Đinh Nho Hào; bộ gia phả năm 2000, cuốn sách năm 2023.

Thời truyền thuyết → 111 TCN

Cội nguồn: Văn Lang

Văn Lang, Âu Lạc và trống đồng Đông Sơn

Truyền thuyết kể rằng đất nước sinh ra từ cuộc hôn phối của Rồng và Tiên: Lạc Long Quân và Âu Cơ sinh trăm con, người con trưởng nối ngôi làm vua Hùng, dựng nước Văn Lang bên châu thổ sông Hồng. Những truyền thuyết lớn mà trẻ em Việt Nam nào cũng thuộc đều sinh ra từ thuở ấy: Thánh Gióng, cậu bé vụt lớn thành người khổng lồ đánh đuổi giặc Ân; Sơn Tinh – Thủy Tinh, thần núi mỗi năm lại cùng thần nước tranh nàng công chúa — ký ức về những mùa lũ sông Hồng; và hoàng tử Lang Liêu với bánh chưng vuông như Đất, bánh giầy tròn như Trời, đến nay vẫn gói mỗi độ Tết về.

Sau lớp truyền thuyết, khảo cổ học tìm thấy một quá trình quần cư rất xưa — văn hóa Hòa Bình rồi Phùng Nguyên — kết tinh thành một nền văn minh trồng lúa nước và đúc đồng bậc thầy: văn hóa Đông Sơn (thiên niên kỷ I TCN), với những chiếc trống đồng lớn khắc mặt trời tỏa tia, chim hạc và thuyền chở người chèo — biểu tượng xưa nhất của bản sắc Việt. Thế kỷ III TCN, An Dương Vương hợp nhất Lạc Việt và Âu Việt thành nước Âu Lạc, xây thành ốc Cổ Loa — nơi chiếc nỏ thần và những vòng thành xoáy ốc còn để lại một truyền thuyết khác, chuyện Mỵ Châu – Trọng Thủy, bài học cảnh giác đầu tiên của quốc sử. Rồi Triệu Đà sáp nhập Âu Lạc vào nước Nam Việt, trước khi nhà Hán, năm 111 TCN, thôn tính tất cả: mở đầu gần một nghìn năm Bắc thuộc.

  • ~2879 TCNniên đại truyền thống của việc các vua Hùng dựng nước Văn Lang
  • TNK I TCNđỉnh cao văn hóa Đông Sơn — những trống đồng lớn
  • 257 TCNAn Dương Vương lập Âu Lạc; thành ốc Cổ Loa
  • 207 TCNTriệu Đà lập Nam Việt, thôn tính Âu Lạc (~179)
  • 111 TCNnhà Hán chiếm Nam Việt: nghìn năm Bắc thuộc bắt đầu

111 TCN → 938

Nghìn năm Bắc thuộc

Nghìn năm đô hộ, nghìn năm quật khởi

Trở thành quận huyện của đế chế phương Bắc (Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam), đất nước tiếp nhận chữ viết, quan chế, kinh điển Nho gia — và theo đường biển, ngay những thế kỷ đầu, đạo Phật, mà Luy Lâu là một trong những trung tâm xưa nhất Đông Nam Á. Nhưng sự đồng hóa dừng lại trước cổng làng: tiếng nói, tục thờ cúng tổ tiên, mái đình làng bền bỉ hơn hai mươi triều đại đô hộ. Các cuộc khởi nghĩa nối nhau qua các thế kỷ: Hai Bà Trưng (40–43) từng quét sạch thái thú nhà Hán, đóng đô ở Mê Linh; Bà Triệu (248), người « cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ »; Lý Bí dựng nước Vạn Xuân — « Vạn mùa xuân » — năm 544, được Triệu Quang Phục giữ gìn từ đầm lầy Dạ Trạch.

Đất Hoan Châu — Nghệ An–Hà Tĩnh ngày nay, nơi sau này sẽ viết nên câu chuyện dòng họ Đinh Nho — bước vào sử sách từ đây: chính từ vùng này, Mai Thúc Loan phất cờ đại khởi nghĩa chống nhà Đường năm 722, xưng là Mai Hắc Đế, đóng đô bên thung lũng sông Lam. Sau ông, Phùng Hưng — Bố Cái Đại Vương — vây phủ thành Tống Bình cuối thế kỷ VIII. Khi nhà Đường sụp đổ, họ Khúc đứng ra cai quản đất nước (905) trong thế tự chủ; Dương Đình Nghệ đánh lui quân Nam Hán lần thứ nhất. Và năm 938, con rể ông, Ngô Quyền, đóng cọc bịt sắt xuống lòng sông Bạch Đằng, nhử thủy quân Nam Hán vào bãi cọc lúc triều rút và đập tan: nghìn năm khép lại, nền độc lập được giành lại.

  • 40–43khởi nghĩa Hai Bà Trưng; Mã Viện đàn áp
  • 187–226thời Sĩ Nhiếp; Luy Lâu thành trung tâm Phật học và chữ nghĩa
  • 248khởi nghĩa Bà Triệu ở Cửu Chân
  • 544–602Lý Nam Đế dựng nước Vạn Xuân; Triệu Quang Phục
  • 722Mai Thúc Loan, người đất Hoan, xưng Mai Hắc Đế
  • 905–931họ Khúc tự chủ; Dương Đình Nghệ thắng Nam Hán
  • 938Ngô Quyền đại phá thủy quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng

939 → 1009

Độc lập: Đại Cồ Việt

Ngô, Đinh, Tiền Lê — nhà nước Việt thành hình

Ngô Quyền xưng vương (939), đóng đô ở Cổ Loa — tòa thành cũ của An Dương Vương, một cử chỉ vừa dựng nước vừa nối nguồn. Nhưng khi ông mất, đất nước rơi vào loạn Mười hai sứ quân, mỗi người cát cứ một phương. Một người con của Hoa Lư, Đinh Bộ Lĩnh — cậu bé chăn trâu lấy bông lau làm cờ tập trận, như truyền thuyết còn kể —, lần lượt dẹp yên tất cả và năm 968 lên ngôi Hoàng đế: Đinh Tiên Hoàng. Quốc hiệu Đại Cồ Việt, kinh đô Hoa Lư giữa những núi đá vôi (Ninh Bình), niên hiệu Thái Bình, đồng tiền đúc đầu tiên của đất nước: lần đầu tiên sau nghìn năm, một nhà nước Việt có quốc hiệu, niên hiệu, triều nghi và quân đội của riêng mình.

Năm 979 vua bị hại, ngai vàng về tay ấu chúa. Trước họa xâm lăng của nhà Tống, triều đình tôn tướng Lê Hoàn lên ngôi — không phải không có những trung thần nhà Đinh, đứng đầu là Đinh Điền và Nguyễn Bặc, chết vì chống lại, tấm lòng trung mà hậu thế đôi bên đều kính trọng. Lê Đại Hành đại phá quân Tống năm 981 trên sông Bạch Đằng và ải Chi Lăng, rồi mở cuộc chinh phạt Chiêm Thành đầu tiên: nền độc lập vừa giành được đã đứng vững trước thử thách đầu tiên.

  • 939Ngô Quyền xưng vương; đóng đô Cổ Loa
  • 944–967loạn Mười hai sứ quân
  • 968Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế — Đại Cồ Việt, kinh đô Hoa Lư
  • 970niên hiệu Thái Bình; đồng tiền Việt đầu tiên (Thái Bình hưng bảo)
  • 979Đinh Tiên Hoàng bị hại; Đinh Điền, Nguyễn Bặc tử tiết
  • 981Lê Đại Hành phá Tống (Bạch Đằng, Chi Lăng)

1009 → 1225

Nhà Lý: Thăng Long

Kinh đô Rồng bay, Văn Miếu và những khoa thi đầu tiên

Năm 1010, Lý Thái Tổ ban « Chiếu dời đô », chuyển kinh đô về Đại La và đặt tên mới: Thăng Long — « Rồng bay lên » — Hà Nội ra đời từ đó. Dưới triều Lý (1009–1225), nhà nước bén rễ sâu cho hai thế kỷ: bộ luật thành văn đầu tiên (Hình thư, 1042), đê điều sông Hồng, phép « ngụ binh ư nông » cho quân lính về với ruộng đồng, Phật giáo hộ quốc — thời của thiền sư Vạn Hạnh, của chùa Một Cột (1049), và của một nữ chính khách lỗi lạc: Nguyên phi Ỷ Lan, cô gái hái dâu trở thành người nhiếp chính của vương triều. Năm 1054, đất nước mang quốc hiệu sẽ theo mình suốt tám thế kỷ: Đại Việt.

Trên hết, nhà Lý đặt nền móng của học vấn: Văn Miếu dựng năm 1070; khoa thi đầu tiên mở năm 1075; Quốc Tử Giám, trường đại học đầu tiên của đất nước, lập năm 1076. Khi chiến tranh trở lại, danh tướng Lý Thường Kiệt dám làm điều chưa từng có: đánh phủ đầu vào các kho lương thành Ung Châu của nhà Tống (1075), rồi chặn đứng đại quân phản công trên sông Như Nguyệt (1077) — nơi vang lên, tương truyền, bài thơ mà hậu thế coi là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc.

« Sông núi nước Nam vua Nam ở, / Rành rành định phận ở sách trời. » Nam quốc sơn hà — tương truyền của Lý Thường Kiệt, 1077
  • 1010Chiếu dời đô: kinh đô về Thăng Long, « Rồng bay lên »
  • 1042Hình thư, bộ luật thành văn đầu tiên
  • 1054quốc hiệu Đại Việt
  • 1070–1076Văn Miếu, khoa thi đầu tiên (1075), Quốc Tử Giám
  • 1075–1077kháng Tống; chiến thắng Như Nguyệt

1225 → 1400

Nhà Trần và Nguyên Mông

Ba lần đánh tan giặc dữ, một dân tộc kết thành một khối

Nối nhà Lý là nhà Trần (1225–1400), do bàn tay sắp đặt của Trần Thủ Độ, và chính họ gánh cuộc thử lửa khốc liệt nhất thời trung đại: đế quốc Mông Cổ, kẻ đã khuất phục Trung Hoa, ba lần vỡ trận trước Đại Việt (1258, 1285, 1287–88). Bí quyết sống còn nằm trong ba chữ: đồng lòng, kiên gan, vườn không nhà trống. Hội nghị Diên Hồng hỏi ý các bô lão cả nước trước khi quyết chiến; Quốc công Trần Hưng Đạo truyền lửa cho ba quân bằng Hịch tướng sĩ, và binh sĩ thích lên cánh tay hai chữ « Sát Thát »; kinh thành sẵn sàng bỏ trống cho giặc bao nhiêu lần cũng được. Năm 1288, trên sông Bạch Đằng tua tủa cọc nhọn như thời Ngô Quyền, thủy quân Nguyên bị tiêu diệt, đô đốc giặc bị bắt sống. Từ những chiến thắng ấy kết tinh một niềm tin bền vững: đất nước nhỏ về tấc đất, nhưng không nhỏ về tấc lòng.

« — Nên hòa hay nên đánh? — Đánh! » Tiếng đáp của các bô lão tại hội nghị Diên Hồng, 1284

Thời Trần cũng là thế kỷ của văn chương và khí tiết: chữ Nôm chở những áng văn lớn đầu tiên bằng tiếng Việt — tương truyền Hàn Thuyên làm bài văn tế đuổi được cá sấu khỏi sông (1282); vua-thiền sư Trần Nhân Tông, người thắng giặc Nguyên, nhường ngôi lên núi Yên Tử khai sáng thiền phái Trúc Lâm; và thầy Chu Văn An, người dâng « Thất trảm sớ » xin chém bảy nịnh thần, để lại cho kẻ sĩ cả nước — trong đó có con cháu dòng họ — tấm gương người thầy cương trực. Nhưng thế kỷ khép lại trong kiệt quệ: những cuộc tấn công của vua Chiêm Chế Bồng Nga ba lần đốt phá Thăng Long, và vương triều tàn lụi.

  • 1225nhà Trần lên ngôi, công sắp đặt của Trần Thủ Độ
  • 1258đánh lui cuộc xâm lăng Mông Cổ lần thứ nhất
  • 1284–85Diên Hồng; Hịch tướng sĩ; đại thắng lần thứ hai
  • 1288chiến thắng Bạch Đằng (Trần Hưng Đạo)
  • 1299Trần Nhân Tông khai sáng thiền phái Trúc Lâm trên núi Yên Tử
  • 1371–1390Chế Bồng Nga đánh phá; nhà Trần suy vong

1400 → 1428

Thuộc Minh và Lam Sơn

Hai mươi năm đô hộ, mười năm bình định giang sơn

Hồ Quý Ly — nhà cải cách táo bạo với tiền giấy, phép hạn điền, cải tổ khoa cử, tòa thành đá Tây Đô — phế nhà Trần năm 1400; nhà Minh mượn cớ ấy xâm chiếm đất nước năm 1407. Ách đô hộ lần này bài bản nhất trong quốc sử: đất nước bị đổi lại thành « Giao Chỉ », sổ sách thư tịch bị đốt hoặc chở về Nam Kinh theo lệnh vua Minh, phong tục phương Bắc áp đặt đến tận y phục. Năm 1416, nơi rừng Lũng Nhai, mười tám người kết nghĩa thề quanh một hào trưởng đất Thanh Hóa: Lê Lợi; hai năm sau, cờ nghĩa dựng lên ở Lam Sơn, bên cạnh có bậc mưu sĩ văn tài Nguyễn Trãi với kế sách « đánh vào lòng người » — mưu phạt tâm công — biến cuộc chiến thành sự nghiệp nhân nghĩa.

Buổi đầu gian nan khôn xiết — Lê Lai khoác áo bào chịu chết thay chúa — và bước ngoặt đến từ phương Nam: theo kế Nguyễn Chích, nghĩa quân chuyển vào lấy Nghệ An làm đất đứng chân (1424) — đất Hoan Châu, một lần nữa, ở bản lề của lịch sử. Năm 1426, chiến thắng Tốt Động–Chúc Động mở đường về kinh đô; năm 1427, viện binh Minh bị đập tan ở Chi Lăng – Xương Giang, Liễu Thăng bỏ mạng nơi ải. Và rồi cử chỉ mà Đại cáo tự hào ghi lại: cấp thuyền, cấp ngựa cho hàng binh về nước. Truyền thuyết còn thêm rằng Lê Lợi, khi thái bình, đã trả gươm cho Rùa vàng giữa hồ nước kinh thành — hồ Hoàn Kiếm.

« Như nước Đại Việt ta từ trước, / Vốn xưng nền văn hiến đã lâu. / Núi sông bờ cõi đã chia, / Phong tục Bắc Nam cũng khác. » Nguyễn Trãi, Bình Ngô đại cáo, 1428
  • 1400Hồ Quý Ly phế Trần; cải cách và thành Tây Đô
  • 1407nhà Minh chiếm nước; thư tịch bị đốt, bị chở đi; tên « Giao Chỉ » áp lại
  • 1416–1418hội thề Lũng Nhai; khởi nghĩa Lam Sơn (Lê Lợi, Nguyễn Trãi)
  • 1424bước ngoặt chiến lược: lấy Nghệ An làm đất đứng chân
  • 1427Chi Lăng – Xương Giang; hội thề Đông Quan
  • 1428Lê Lợi lên ngôi; Bình Ngô đại cáo — « bản tuyên ngôn độc lập thứ hai »

1428 → 1527

Thịnh thế nhà Lê

Lê Thánh Tông, luật Hồng Đức và bia tiến sĩ

Nhà Lê sơ đưa nhà nước Việt cổ điển lên đỉnh cao — dù không thiếu bóng tối: năm 1442, vụ án Lệ Chi Viên cướp đi sinh mạng Nguyễn Trãi cùng ba họ, nỗi oan mà chính Lê Thánh Tông sau này minh giải. Dưới thời vị vua hay chữ ấy (1460–1497), bộ máy hành chính trải ra mười ba đạo thừa tuyên do quan lại đỗ đạt cai quản, bộ luật Hồng Đức — bảo vệ quyền của người phụ nữ một cách hiếm thấy ở thời ấy — thành quốc pháp, sổ ruộng và tập bản đồ Hồng Đức được lập, đồn điền mở đất mới, bờ cõi mở về phương Nam (hạ thành Chà Bàn, 1471). Chính nhà vua chủ trì một tao đàn thơ — « Tao Đàn nhị thập bát tú », hai mươi tám vì sao.

Khoa cử trở thành trái tim của nhà nước: ba năm một khoa, ba cấp thi — hương, hội, đình — và bảng vàng khắc vào đá: từ năm 1484, những tấm bia tiến sĩ trên lưng rùa đá lần lượt dựng lên ở Văn Miếu, để vinh quang của người đỗ đạt tỏa về làng quê và con cháu. Cả một bậc thang danh vị — từ trạng nguyên đến đồng tiến sĩ — mà các nhà khoa bảng trong nước học cách bước lên: chính bậc thang mà hai thế kỷ sau, những người con Hương Sơn sẽ leo tới.

  • 1428Lê Thái Tổ trung hưng Đại Việt
  • 1442khoa cử mở lại; vụ án Lệ Chi Viên (Nguyễn Trãi mất)
  • 1460–1497Lê Thánh Tông: mười ba đạo, luật Hồng Đức, bản đồ Hồng Đức
  • 1471hạ thành Chà Bàn; mở cõi về Nam
  • 1484dựng những bia tiến sĩ đầu tiên ở Văn Miếu
  • 1495Tao Đàn nhị thập bát tú

1527 → 1592

Biến cố nhà Mạc

Nam–Bắc triều: nội chiến — và cuộc ly hương khai sinh dòng họ

Năm 1527, thái sư Mạc Đăng Dung phế vua Lê, đoạt lấy ngai vàng. Sáu năm sau, Nguyễn Kim tập hợp trung thần nhà Lê ở Thanh Hóa, trung hưng triều đại: đất nước xé đôi thành « triều Bắc » và « triều Nam ». Suốt sáu mươi năm, cuộc nội chiến Nam–Bắc triều tàn phá các châu thổ, làm trống làng mạc, đẩy ra đường thiên lý những gia đình trọn vẹn — nho sĩ, quan lại, nông dân. Nhà Mạc, ngôi báu bị tranh cãi nhưng việc nước chăm lo, vẫn đều đặn mở khoa thi ở Thăng Long: chính dưới triều Mạc, năm 1535, đỗ trạng nguyên Nguyễn Bỉnh Khiêm — « Trạng Trình », bậc đại hiền của thế kỷ, mà lời sấm truyền sẽ dẫn lối cho mọi phe phái. Phải đến năm 1592, Thăng Long mới được thu về, họ Mạc dạt lên Cao Bằng, tồn tại ở đó đến năm 1677.

  • 1527Mạc Đăng Dung phế nhà Lê
  • 1533trung hưng nhà Lê ở Thanh Hóa (Nguyễn Kim); mở đầu Nam–Bắc triều
  • 1535Nguyễn Bỉnh Khiêm — « Trạng Trình » — đỗ trạng nguyên dưới triều Mạc
  • 1543–1546Đinh Phúc Diên đến An Ấp, Hương Sơn — dòng họ ra đời
  • 1545Nguyễn Kim mất; Trịnh Kiểm cầm quyền phe Lê
  • 1592thu về Thăng Long; họ Mạc dạt lên Cao Bằng

1592 → 1771

Trịnh – Nguyễn phân tranh

Hai phủ chúa, cuộc Nam tiến — và thời hoàng kim của khoa bảng

Vua Lê trung hưng trị vì nhưng không còn cầm quyền: ở Đàng Ngoài, chúa Trịnh nắm triều chính; ở Đàng Trong, chúa Nguyễn cát cứ — kể từ khi Nguyễn Hoàng, năm 1558, vào trấn thủ Thuận Hóa theo lời sấm tương truyền của Trạng Trình: « Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân » — một dải Hoành Sơn, muôn đời náu mình. Bảy cuộc đại chiến (1627–1672) đều khựng lại trước lũy Thầy do quân sư Đào Duy Từ đắp ở Đồng Hới, và bên sông Gianh, thành ranh giới — chỉ một ngày đường về phía nam Hương Sơn: dòng họ non trẻ lớn lên ngay bên lằn ranh của một đất nước chia đôi.

Hai bên bờ sông, hai nước Việt cùng tự kiến tạo. Ở phương Nam, cuộc Nam tiến đưa đất nước tới châu thổ Cửu Long — Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược Gia Định (Sài Gòn) năm 1698, di thần nhà Minh lập những làng Minh Hương. Nơi thương cảng — Hội An buôn bán với Nhật Bản và châu Âu, Phố Hiến ở Đàng Ngoài, như câu ngạn ngữ « Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến » —, đại thương phồn thịnh, và các giáo sĩ ghi tiếng Việt bằng mẫu tự Latinh: chữ quốc ngữ tương lai (từ điển của Alexandre de Rhodes, 1651). Ở Đàng Ngoài, hòa bình trở lại mở rộng cửa trường thi: đó là thời hoàng kim của những « làng khoa bảng », nơi sự học là điều hiếu kính trước nhất — và lễ vinh quy bái tổ, ông nghè về làng dưới lọng, là ngày hội lớn nhất một làng quê có thể biết.

  • 1558Nguyễn Hoàng vào Thuận Hóa — lời sấm Hoành Sơn
  • 1627–1672bảy cuộc đại chiến Trịnh–Nguyễn; lũy Thầy; ranh giới sông Gianh
  • 1651từ điển Alexandre de Rhodes: chữ quốc ngữ ra đời
  • 1670Đinh Nho Công đỗ tiến sĩ — bậc đại đăng khoa đầu tiên của dòng họ
  • 1698Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược Gia Định (Sài Gòn)
  • 1715Đinh Nho Hoàn đi sứ nhà Thanh

1771 → 1802

Nhà Tây Sơn

Cơn bão áo vải và ánh chớp Quang Trung

Bùng lên từ vùng đồi Tây Sơn năm 1771, phong trào của ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ cuốn phăng tất cả: chúa Đàng Trong (1777), rồi chúa Đàng Ngoài (1786), rồi cả các vương triều. Năm 1785, thủy quân Xiêm sang cứu Nguyễn Ánh bị tiêu diệt trong thế trận Rạch Gầm – Xoài Mút; Tết Kỷ Dậu 1789, Quang Trung (Nguyễn Huệ), vừa lên ngôi, thần tốc tiến ra Thăng Long trong năm ngày đêm, đại phá quân Thanh ở Ngọc Hồi – Đống Đa — một trong những chiến công chớp nhoáng lẫy lừng nhất quốc sử, mà Hà Nội vẫn mở hội mừng vào mồng 5 Tết hằng năm.

Vị « hoàng đế áo vải cờ đào » trị nước như một nhà cải cách: chữ Nôm được đưa lên hàng văn tự nhà nước, viện Sùng Chính lo dịch kinh điển ra tiếng nước nhà — giao cho bậc hiền sĩ mà Quang Trung ba lần viết thư kính mời: Nguyễn Thiếp, « La Sơn phu tử », ẩn cư trên những ngọn đồi kề bên Hương Sơn. Ngài còn định dựng kinh đô mới ngay trên đất Hoan: Phượng Hoàng Trung Đô, dưới chân núi Quyết — thành Vinh ngày nay. Cái chết quá sớm của Quang Trung (1792) bỏ dở tất cả; năm 1802, Nguyễn Ánh toàn thắng.

  • 1771ba anh em Tây Sơn dựng cờ
  • 1785Rạch Gầm – Xoài Mút: tiêu diệt thủy quân Xiêm
  • 1786lật đổ chúa Trịnh
  • 1789Tết Kỷ Dậu: Ngọc Hồi – Đống Đa, đại phá quân Thanh
  • 1791viện Sùng Chính dịch kinh điển ra chữ Nôm (Nguyễn Thiếp)
  • 1792Quang Trung băng hà; 1802: Nguyễn Ánh toàn thắng

1802 → 1858

Nhà Nguyễn ở Huế

Gia Long, Minh Mạng: non sông về một mối, chính thống Nho giáo

Thắng Tây Sơn, Gia Long năm 1802 thống nhất đất nước — lần đầu tiên trong biên cương gần như hiện đại —, đến năm 1804 đặt quốc hiệu Việt Nam, định đô ở Huế, nơi mọc lên kinh thành và các lăng tẩm. Con ngài, Minh Mạng (1820–1841), tập quyền nghiêm cẩn: chia lại tỉnh hạt năm 1831 — tỉnh Hà Tĩnh ra đời từ đó —, chỉnh đốn quan trường, ban điển lệ, rồi đặt quốc hiệu đầy tham vọng « Đại Nam ». Đó cũng là một thế kỷ văn chương lớn: Truyện Kiều của Nguyễn Du chinh phục mọi trí nhớ, nữ sĩ Hồ Xuân Hương dám viết những vần thơ mà lễ giáo không dám, Bà Huyện Thanh Quan trau chuốt những khúc hoài cổ.

Nhưng trật tự Nho giáo cũng có những cứng nhắc của nó: các cuộc nổi dậy bị dẹp (Phan Bá Vành, Lê Văn Khôi), đạo Thiên Chúa bị cấm đoán, những bản điều trần canh tân bị xếp lại. Khoa cử thịnh đạt khắp bốn phương — trường thi Nghệ An đón sĩ tử của các nhà khoa bảng — trong khi ngoài khơi xa, tàu chiến phương Tây đã lượn lờ.

  • 1802Gia Long thống nhất đất nước; định đô Huế
  • 1804quốc hiệu Việt Nam
  • 1815ban hành luật Gia Long
  • 1820–1841Minh Mạng: tập quyền; 1831, tỉnh Hà Tĩnh ra đời
  • 1833–1835biến Lê Văn Khôi; cấm đạo gắt gao
  • 1838Đinh Nhật Thận đỗ tiến sĩ; quốc hiệu « Đại Nam »

1858 → 1896

Pháp xâm lược và Cần Vương

Tàu đồng đại bác, những hòa ước — và cuộc kháng chiến của kẻ sĩ

Ngày 1-9-1858, hạm đội Pháp nã pháo vào Đà Nẵng. Trong một phần tư thế kỷ, tất cả sụp đổ: Nam Kỳ bị cắt nhượng (1862, 1867) bất chấp Trương Định và Nguyễn Trung Trực; Bắc Kỳ hai lần bị đánh chiếm — tổng đốc Hoàng Diệu thắt cổ tuẫn tiết chứ không sống sau khi thành Hà Nội thất thủ (1882) —; các hòa ước 1883–1884 đặt phần còn lại dưới chế độ bảo hộ; và những bản điều trần sáng suốt của nhà canh tân Nguyễn Trường Tộ rơi vào im lặng, như một niềm ân hận của quốc gia. Ở Huế, bốn vua nối nhau trong một năm.

« Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây. » Nguyễn Trung Trực, trước giờ hành hình, 1868

Tháng 7-1885, triều đình phản công thất bại; vị vua trẻ Hàm Nghi xuất bôn lên núi, xuống chiếu Cần Vương — « giúp vua cứu nước ». Chính rừng núi Hà Tĩnh che chở nhà vua, trước khi ngài bị phản bội, bị bắt (1888) và đày sang Algérie. Và cũng chính nơi đây cuộc kháng chiến bền bỉ nhất: khởi nghĩa Hương Khê (1885–1896) của đình nguyên tiến sĩ Phan Đình Phùng, người huyện La Sơn kề bên — khi bị dụ hàng, bị dọa đến cả phần mộ tổ tiên, cụ đáp rằng mình chỉ còn một ngôi mộ phải giữ: đất nước. Cánh tay phải của cụ, người thợ rèn thiên tài Cao Thắng — một người con của chính đất Hương Sơn —, chế lại súng trường Pháp trong lò rèn chiến khu rồi ngã xuống trận tiền (1893); mười lăm căn cứ trụ vững trên bốn tỉnh cho đến khi chủ tướng qua đời (1895).

  • 1858pháo kích Đà Nẵng; 1859, hạ thành Gia Định
  • 1862–1867mất Nam Kỳ; kháng chiến của Trương Định, Nguyễn Trung Trực
  • 1873 / 1882hai lần đánh Bắc Kỳ; Hoàng Diệu tuẫn tiết
  • 1883–1884hòa ước Harmand rồi Patenôtre: chế độ bảo hộ
  • 5-7-1885kinh thành thất thủ; Hàm Nghi xuất bôn; chiếu Cần Vương (13-7)
  • 1885–1896khởi nghĩa Hương Khê: Phan Đình Phùng, Cao Thắng

1897 → 1940

Thời thuộc địa và thức tỉnh

Đông Dương thuộc Pháp, khoa cử cáo chung, những nẻo đường duy tân

Liên bang Đông Dương thành hình dưới thời Paul Doumer: đường sắt — cầu Long Biên vắt qua sông Hồng năm 1902 —, đồn điền cao su, mỏ than Hòn Gai, nhà máy xay Chợ Lớn; và thuế thân, sưu dịch, độc quyền muối, rượu, thuốc phiện. Gạo xuất cảng trong khi thôn quê ngập nợ. Tầng lớp nho sĩ nhìn thế giới của mình tan rã: nền khoa cử tám trăm năm mở những khoa thi cuối cùng (1915 ở Bắc, 1919 ở Huế). Nhưng sự thức tỉnh đến rất nhanh, và bằng mọi nẻo đường: Phan Bội Châu, người Nghệ An kề bên, đưa thanh niên sang Nhật du học (phong trào Đông Du); Phan Châu Trinh hô hào duy tân ôn hòa; trường Đông Kinh nghĩa thục (1907) truyền bá quốc ngữ trước khi bị đóng cửa, thầy giáo bị đày Côn Đảo — cuộc dân biến chống sưu thuế ở Trung Kỳ (1908), mưu khởi nghĩa của vua trẻ Duy Tân (1916), binh biến Thái Nguyên (1917) tiếp nhau cùng một ngọn lửa.

« Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh. » Phan Châu Trinh — mở mang trí dân, chấn hưng khí dân, làm dày đời sống dân

Năm 1919, một người trẻ ra đi từ đất Nghệ, dưới cái tên Nguyễn Ái Quốc, mang đến Versailles bản Yêu sách của nhân dân An Nam; không ai trả lời, và thế kỷ sẽ đổi thay vì điều đó. Năm 1930, khởi nghĩa Yên Bái của Việt Nam Quốc dân đảng bị dìm trong máu — « Không thành công cũng thành nhân », lời Nguyễn Thái Học — và Đảng Cộng sản ra đời cùng năm; lửa căm hờn của nông dân bùng lên khắp Nghệ An, Hà Tĩnh: phong trào Xô viết Nghệ-Tĩnh (1930–31), bị đàn áp đẫm máu — ngày 12-9-1930, máy bay ném bom đoàn biểu tình Hưng Nguyên. Nơi phố thị, trong khi ấy, báo chí quốc ngữ, tiểu thuyết, phong trào Thơ mới đang sáng tạo nên một Việt Nam hiện đại — cho đến khi đại chiến thế giới xáo trộn tất cả.

  • 1887 / 1897Liên bang Đông Dương; công trình lớn và độc quyền thời Doumer
  • 1905–1908Đông Du, Đông Kinh nghĩa thục, dân biến chống sưu thuế Trung Kỳ
  • 1915 / 1919những khoa thi cuối cùng của nền khoa cử
  • 1919Yêu sách của nhân dân An Nam tại Versailles (Nguyễn Ái Quốc)
  • 1930Yên Bái; Đảng ra đời; Xô viết Nghệ-Tĩnh
  • 1932–1945Thơ mới, Tự Lực văn đoàn: hiện đại hóa văn chương quốc ngữ

1940 → 1954

Độc lập: 1945–1954

Nạn đói, Cách mạng Tháng Tám, Điện Biên Phủ

Quân Nhật vào Đông Dương (1940), chồng thêm trưng thu lên ách thuộc địa — vơ vét thóc gạo, bắt nhổ lúa trồng đay — và cuối 1944 – đầu 1945, nạn đói năm Ất Dậu cướp đi, từ Quảng Trị ra tới châu thổ sông Hồng, hơn một triệu sinh mạng: Nghệ An, Hà Tĩnh thuộc những vùng đau thương nhất, và không gia đình nào của đất Hoan thoát khỏi vết sẹo ấy. Ngày 9-3-1945, Nhật hất cẳng chính quyền Pháp; giữa khoảng trống quyền lực, Mặt trận Việt Minh — thành lập ở Pác Bó năm 1941 — phát động tổng khởi nghĩa: Cách mạng Tháng Tám thắng lợi trong vài tuần, và Hà Tĩnh là một trong những tỉnh giành chính quyền sớm nhất cả nước. Ngày 2-9, tại quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; tháng 1-1946, cả nước lần đầu đi bầu cử, rồi ban hành hiến pháp.

« Suy rộng ra, câu ấy có ý nghĩa là: tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng, dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do. » Tuyên ngôn Độc lập, Hà Nội, 2-9-1945

Chiến tranh trở lại từ tháng 12-1946. Suốt chín năm, đất Hoan xưa — vùng tự do Liên khu IV — là hậu phương lớn của kháng chiến: vựa thóc, công binh xưởng, trường học sơ tán, nhà in chiến khu; chiến dịch Biên giới (1950) rồi Tây Bắc dọn đường cho trận quyết định. Từ 13-3 đến 7-5-1954, trong lòng chảo Điện Biên Phủ, năm mươi sáu ngày đêm « khoét núi, ngủ hầm », kéo pháo bằng sức người, định đoạt số phận của Đông Dương thuộc Pháp. Hiệp định Genève (tháng 7-1954) tạm chia đất nước ở vĩ tuyến 17, « chờ tổng tuyển cử » — cuộc tuyển cử không bao giờ đến.

  • 1940–41Nhật vào Đông Dương; Việt Minh thành lập ở Pác Bó
  • 1944–45nạn đói Ất Dậu: hơn một triệu người chết
  • 19-8-1945Cách mạng Tháng Tám; Hà Tĩnh trong những tỉnh giành chính quyền sớm nhất
  • 2-9-1945Tuyên ngôn Độc lập tại quảng trường Ba Đình
  • 19-12-1946kháng chiến toàn quốc; Liên khu IV làm hậu phương
  • 7-5-1954chiến thắng Điện Biên Phủ; Hiệp định Genève (21-7)

1954 → 1975

Đất nước chia cắt: 1954–1975

Hai mươi năm chiến tranh, nỗi đau chung, ngày thống nhất

Hai bên vĩ tuyến 17, hai nhà nước hình thành; gần một triệu người di cư vào Nam, cán bộ miền Nam tập kết ra Bắc — các gia đình, cũng như đất nước, bị cắt làm đôi. Từ 1960, chiến sự bùng lại ở miền Nam; sự kiện vịnh Bắc Bộ (1964) mở ra thời kỳ can thiệp ồ ạt của Hoa Kỳ — đổ bộ Đà Nẵng và ném bom miền Bắc có hệ thống từ 1965. « Cán xoong » Khu IV — Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh — nơi những con đường 8, đường 15 dẫn sang Lào và nối vào đường Trường Sơn, bị đánh phá không ngơi nghỉ: cầu vá lại trong đêm, phà giấu ban ngày, lớp học đào sâu dưới lũy tre. Tại Ngã ba Đồng Lộc (Hà Tĩnh), mười cô gái thanh niên xung phong, đều là con em trong tỉnh, hy sinh cùng một ngày tháng 7-1968 — nơi ấy nay là khu tưởng niệm quốc gia.

Cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân (1968) làm dư luận Mỹ đảo chiều; hòa đàm mở ra ở Paris trong khi chiến tranh lan rộng; tháng 12-1972, B-52 rải bom Hà Nội, Hải Phòng suốt mười hai đêm — phố Khâm Thiên còn giữ vành khăn tang ấy. Hiệp định Paris (27-1-1973) buộc quân Mỹ rút; cuộc Tổng tiến công mùa Xuân 1975 kết thúc ngày 30-4 tại Sài Gòn. Đất nước, với hàng triệu sinh mạng của mọi gia đình hai miền Nam Bắc, về lại một mối.

  • 1954–1956hai nhà nước hình thành; một triệu người đổi vùng
  • 1964–1965vịnh Bắc Bộ; đổ bộ Đà Nẵng; miền Bắc dưới bom đạn
  • 24-7-1968Ngã ba Đồng Lộc: mười cô gái Hà Tĩnh
  • 1968Tết Mậu Thân; mở hòa đàm Paris
  • 12-1972« Điện Biên Phủ trên không »: B-52 rải bom Hà Nội (Khâm Thiên)
  • 30-4-1975chiến tranh kết thúc; đất nước thống nhất

Tổ quốc ghi công

Các liệt sĩ của dòng họ, ngã xuống vì Tổ quốc

Suốt hai mươi thế hệ, gia tộc đã hiến dâng những người con cho đất nước. Đây là những người mà gia phả Canh Thìn (2000) — danh sách liệt sĩ và các sơ đồ — cùng cuốn sách năm 2023 ghi danh.

Liệt sĩ 烈士 — nghĩa đen là « kẻ sĩ khí tiết không khuất phục »: liệt là quả cảm, cứng cỏi; là kẻ sĩ, người trọng danh dự. Theo truyền thống, đó là người thà chết chứ không bỏ đạo nghĩa. Nước Việt Nam ngày nay lấy đó làm danh hiệu chính thức: Nhà nước truy tặng cho những người đã hy sinh vì độc lập và sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc, và trao cho gia đình tấm Bằng Tổ quốc ghi công — chính dòng chữ khắc trên đầu tấm bia này. Ngày 27 tháng 7 hằng năm, cả nước tưởng nhớ các liệt sĩ.

Trước 1945 — vì cuộc thức tỉnh dân tộc

  • Đinh Nho Thục Đinh Doãn Tế, 1884–1910 · mất trên đất Lào, bên cụ Phan Bội Châu
  • Đinh Nho Bộc bị bắt năm 1924, hy sinh tại nhà tù Côn Đảo

Kháng chiến chống Pháp · 1946–1954

  • Đinh Nho Diệm — Quỳnh Dao † 1947 · nhà thơ phong trào Thơ mới
  • Đinh Nho Kỷ † 1952 · con ông Đinh Nho Hiệu (Đôn)
  • Đinh Nho Kỷ con ông Đinh Nho Hiên
  • Đinh Nho Lý † 1952 · con ông Đinh Nho Liêu
  • Đinh Văn Sỹ † 1953 · con ông Đinh Nho Thưởng và bà Nguyễn Thị Kế

Kháng chiến chống Mỹ · 1955–1975

  • Đinh Nho Điều † 1960 · con ông Đinh Nho Lựu
  • Đinh Nho Sung † 1967 · con ông Đinh Nho Huyên
  • Đinh Nho Tùng † 1969 · con ông Đinh Nho Lựu, em liệt sĩ Nho Điều
  • Đinh Nho Than † 1969 · con ông Đinh Nho Đông
  • Đinh Nho Bá liệt sĩ chống Mỹ
  • Đinh Nho Tuệ con ông Đinh Nho Xang

Hy sinh vì Tổ quốc — chưa rõ năm

  • Đinh Nho Lương con ông Đinh Nho Nghiêm (Viêm)
  • Đinh Nho Quế con ông Đinh Nho Đào
  • Đinh Nho Trâm con ông Đinh Nho Ninh
  • Đinh Nho Bả con ông Đinh Nho Trự
  • Đinh Nho Xu con ông Đinh Nho Lục
  • Đinh Nho Nhâm con ông Đinh Nho Cung
  • Đinh Thanh Đoài con ông Đinh Nho Lạm
  • Đinh Xuân Sơn con ông Đinh Xuân Thịnh
  • Đinh Nho Thường sinh 1938 · con ông Đinh Nho Đại
  • Đinh Nho Trường con ông Đinh Nho Đại, anh em với Nho Thường
  • Đinh Nho Cương con ông Đinh Nho Tứ
  • Đinh Nho Mậu đời thứ 16, chi trưởng
  • Đinh Nho Mởu con ông Đinh Nho Thắm
  • Đinh Nguyên Hà con nhà thơ Quỳnh Dao (Đinh Nho Diệm)

Cùng các anh, dòng họ tôn vinh bà Nguyễn Thị Kế, vợ ông Đinh Nho Thưởng, mẹ liệt sĩ Đinh Văn Sỹ, được truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng — và bên dòng họ anh em Nghi Long, tiến sĩ Đinh Văn Chất, tử tiết vì nghĩa Cần Vương (1887). Xin những người mà tên tuổi còn chưa kịp chép được lượng thứ: công việc tưởng nhớ vẫn tiếp tục, nơi nhà thờ họ cũng như trong gia phả trực tuyến.

1975 → hôm nay

Thống nhất và Đổi mới

Đổi mới: đất nước mở cửa, kiều bào tỏa sáng, ký ức truyền đời

Thời hậu chiến đầy gian khó: kinh tế tem phiếu — « thời bao cấp » mà mỗi gia đình còn giữ ký ức xếp hàng, thiếu thốn —, chiến tranh với Khơ-me Đỏ ở Campuchia (1978–79), cuộc tấn công của Trung Quốc trên biên giới phía Bắc (tháng 2-1979), cấm vận bủa vây. Hàng trăm nghìn người Việt vượt biển, vượt đường bộ ra đi — cuộc ly hương đau đớn của những « thuyền nhân », mà từ đó sẽ hình thành một trong những cộng đồng hải ngoại lớn của thời đại. Năm 1986, Đại hội VI phát động công cuộc Đổi mới: ruộng đất về với hộ nông dân, kinh tế tư nhân được thừa nhận, đất nước mở cửa trở lại. Từ thiếu gạo thành nước xuất khẩu gạo; hòa bình Campuchia (1991), bỏ cấm vận (1994), bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ và gia nhập ASEAN (1995), rồi WTO (2007) nối Việt Nam trở lại với thế giới.

Việt Nam hôm nay, trăm triệu người dân, thuộc những nền kinh tế năng động nhất châu Á — công xưởng của thế giới, đồng lúa và start-up, siêu đô thị và làng quê nối mạng. Ký ức của đất nước vào di sản nhân loại: Huế (1993), vịnh Hạ Long, Hội An và Mỹ Sơn, Hoàng thành Thăng Long, nhã nhạc cung đình, dân ca quan họ — và năm 2011, những tấm bia tiến sĩ Văn Miếu, nơi từng khắc vinh quang của các bậc đăng khoa, được UNESCO ghi danh « Ký ức thế giới ». Vòng quay của bao thế kỷ khép lại trên phiến đá khắc chữ; và trên khắp địa cầu, năm sáu triệu người Việt xa xứ bắc nhịp cầu giữa quê hương mới và nguồn cội.

  • 1976nước CHXHCN Việt Nam; những năm « bao cấp »
  • 1978–1979chiến tranh Campuchia; chiến tranh biên giới phía Bắc; thuyền nhân ra đi
  • 1986Đại hội VI: công cuộc Đổi mới
  • 1994–1995bỏ cấm vận; quan hệ với Hoa Kỳ; gia nhập ASEAN
  • 2007gia nhập WTO; kinh tế cất cánh
  • 2011bia tiến sĩ Văn Miếu vào danh mục « Ký ức thế giới »