Cây gia phả
Hơn 3.500 người qua hai mươi đời, lý lịch ba thứ tiếng và xuất theo chuẩn: hãy khám phá cây gia phả tương tác của dòng họ.
Trình biên tập GEDCOM 5.5.1
Xem cây, tính quan hệ họ hàng và quản lý gia phả đầy đủ.
Xem cây gia phả rút gọn trực tuyến →Arbre partiel : la 17ᵉ génération et au-delà est réservée aux membres ; les profils confidentiels et les personnes dont la naissance est datée sans décès enregistré sont masqués — protection des personnes vivantes.Cây công khai một phần: từ đời 17 trở đi dành cho thành viên; hồ sơ riêng tư và những người đã có ngày sinh nhưng chưa ghi nhận qua đời được ẩn — bảo vệ người đang sống.Partial tree: the 17th generation onwards is kept for members; confidential profiles and people with a recorded birth date but no recorded death are hidden — protecting the living.
🌐 Liên kết hữu ích : Chi Lâm · Aperçu public (15 premières générations)Xem công khai (15 đời đầu)Public preview (first 15 generations) · 📚 Thư viện GEDCOM (thành viên)
Lịch sử & Gia phả
Dòng họ Đinh Nho
ở Hương Sơn
Dòng họ Đinh Nho ở Hương Sơn, Hà Tĩnh
Bảy cây phả hệ, từ thế kỷ XVI đến ngày nay: từ tổ mẫu Hoàng Quý Thị và thủy tổ Đinh Phúc Diên đến các đời hôm nay, qua chi trưởng và chi thứ, dòng dõi Đinh Nho Tĩnh, chi Thanh Liên và chi Cương Gián, cùng các dòng họ xuất phát từ anh em của thủy tổ.
Gia phả · Cây phả hệ
Gốc tổ và bốn chi Cây tổng quát — đời 1 đến 8
Dòng họ lập nghiệp tại An Ấp (xưa thuộc tổng Yên Ấp), huyện Hương Sơn (Hà Tĩnh); thôn này nay thuộc xã Sơn Tiến.1 Từ thủy tổ Đinh Phúc Diên, đến đây khoảng năm 1543–1546 hoặc khoảng năm 1530 ⚠︎, đến đời thứ 8, khi dòng họ chia thành bốn chi.2
Cây này trình bày cấu trúc gốc của dòng họ. Theo các nguồn, những đời đầu chỉ có một con trai nối dõi (“độc đinh”), trong sáu hoặc bảy đời ⚠︎.4 Đến đời thứ 7, Đinh Nho Công là người đầu tiên trong dòng họ đỗ Tiến sĩ; sáu con trai của ông, ở đời thứ 8, lập nên bốn chi kéo dài đến đời 20–21.5
Gốc tổ độc đinh — đời 1 đến 6
“Từ cụ thủy tổ đến đời thứ 6 họ ta độc đinh”. Đời nào cũng có người đỗ thi Hương, nhưng chưa ai đỗ Tiến sĩ.6
Sự phân nhánh — đời thứ 8
Sáu con trai của Đinh Nho Công, xếp theo mẹ. Bốn người lập chi; hai người không có con trai nối dõi, trong đó có Hoàng giáp Đinh Nho Hoàn.17
Bốn chi
Khởi từ đời thứ 8, bốn chi kéo dài đến đời 20–21. Đó là bốn cây phả hệ sẽ được trình bày tiếp theo.
Chi trưởng
Người lập chi: Đinh Nho Trạch (đời 8)
Hương Sơn (lần lượt thuộc các xã Sơn Hòa, An Hòa Thịnh và Sơn Tiến). Dòng các tộc trưởng.
→ tiếp nối: Đinh Nho Thực (đời 9) → Đinh Nho Tể (đời 10) → … → đời 20–21.
Chi thứ
Người lập chi: Đinh Nho Thận (đời 8)
Sơn Hòa, rồi Sơn Châu & Sơn Tân (Hương Sơn). Cùng thờ chung tại nhà thờ đại tôn.
→ con cháu của cả hai chi lập nghiệp ở Sơn Châu và Sơn Tân (Xa Lang), nơi nhà sử học Đinh Xuân Lâm ra đời; chưa rõ ông thuộc đời thứ mấy.28
Chi Cương Gián
Người lập chi: Đinh Nho Thường (đời 8)
Cương Gián, Nghi Xuân (Hà Tĩnh), qua ngả Can Lộc.
→ được dòng họ công nhận năm 2013; lễ sao lục gia phả ngày 14/4/2022 (kết quả tìm hiểu của Đinh Quang Tích).29
Chi Thanh Liên
Người lập chi: Đinh Nho Côn (đời 8)
Thanh Liên, Thanh Chương (Nghệ An).
→ có Tiến sĩ, nhà thơ Đinh Nhật Thận (đời thứ 11). Năm 2010, một bản sao chụp gia phả của chi được trao cho dòng họ.30
Nguồn
- Nguồn, theo thứ tự thẩm quyền — Hương Yên phổ tự (bản của Đinh Nho Dật, 1987, và bản của Đinh Nho Chú, 1988); Gia phả họ Đinh Nho, các bản năm 2020 và 2000-2010; Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023), về bảng các tộc trưởng, ngày giỗ và mộ phần; Nguyễn Văn Sô (2008).
- Nguồn bổ sung — Báo Hà Tĩnh; Văn hóa Nghệ An; bia tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám (1670, 1700); ghi chép về chuyến đi sứ của Đinh Nho Hoàn trong Đại Việt sử ký tục biên, theo ĐTA 2023 [p. 95]. Chủ đề “Họ Đinh Nho ở Hương Sơn” trên cổng thông tin hodinhvietnam.com nhiều khả năng chép lại phần A của GP2020, nên phần A này được dẫn thay cho chủ đề ấy.
Dị bản giữa các nguồn
- Tuổi thọ, đời 2 và 3 — 60 và 73 tuổi (HYPT, các mục tiểu sử của GP2020, ĐTA); 93 và 60 tuổi (GP2020, phần A).
- Nguồn gốc chi Cương Gián — Đinh Nho Thường, đời thứ 8 (ĐTA 2023); anh em của thủy tổ (GP2020, phần A).
- Năm và ngày mất của Đinh Nho Hoàn — năm 1714, 1715 hoặc 1716; ngày: 28 tháng Chạp (HYPT), còn ngày 27 là ngày của bài văn tế của triều Thanh. Năm sinh: 1671 (HYPT); “1670” trong một bài báo được in lại trong GP2020 [Phần D § 10] [sic].
- Tước hiệu của thủy tổ — bảng các tộc trưởng trong ĐTA 2023 ghi “Đinh Phúc Tiên” thay cho Đinh Phúc Diên [sic] (ĐTA 2023 [bản dịch tiếng Pháp, p. 36]).
Cây tổng quát, đời 1–8. “Đời” = thế hệ. Các ngày giỗ tính theo âm lịch.
Gia phả · Chi trưởng — cây đầy đủ
Dòng các tộc trưởng, đầy đủ Tộc trưởng · đời 7 đến 19 — kèm vợ và con cháu ở mỗi đời
Phục dựng chi trưởng theo dòng con trưởng, từ Tiến sĩ Đinh Nho Công đến tộc trưởng đương nhiệm Đinh Hải Quân, dựa theo HYPT cho các đời 7 đến 13 và theo Gia phả cho toàn bộ, có đối chiếu với sách năm 2023.1
Cây đọc từ trên xuống: đĩa vàng ghi số đời (đời), thẻ ghi tộc trưởng, vợ (một hoặc nhiều bà), rồi đến các con, trong đó người kế tự (★) tiếp nối mạch dọc. Các nguồn đã tham khảo không ghi năm tháng nào cho các đời 13 đến 15. Dòng con cháu của Đinh Nho Tĩnh (Quang, Điển và Đinh Thị Hoan) tách ra ở đời 13.
Mạch xương sống, từng đời một
Việc truyền lại gia phả
Gia phả đã được nhiều người trong họ soạn lập, chép lại, rồi dịch; một số người thuộc chi trưởng nhưng không phải là tộc trưởng.28
Một chuỗi truyền thừa
Từ bộ sổ đầu tiên bị cháy đến bản quốc ngữ hiện đại — rồi đến bộ gia phả năm 2000.
Một điểm cần nói rõ về chi A và chi B
Trong gia phả, ký hiệu “A” và “B” phân biệt hai chi của dòng họ — chứ không phải các nhánh con của cùng một dòng.
Những gì Gia phả cho phép xác lập
- Chuỗi các tộc trưởng, cha truyền con nối, từ đời 7 đến đời 19, mỗi người kèm tên húy, vợ và các con.36
- Việc xác định gốc của dòng con cháu Đinh Nho Tĩnh: Hy Tăng, con của Đinh Thái Lãng, chính là Đinh Nho Tĩnh (đời 13), cha của Điển, Quang và Đinh Thị Hoan.37
- Gia đình các tộc trưởng gần đây, đến tộc trưởng đương nhiệm; dữ liệu về những người còn sống chỉ có trong phiên bản dành cho thành viên.38
Dị bản giữa các nguồn
- Mộ Đinh Nho Công (đời 7) — Lăng Kim Hoa (ĐTA 2023); xứ Cây Hóp, Phúc Đậu, “nay là Sơn Phúc” (GP2010 [tr. 28–29]). Có thể giả định đây là cùng một địa điểm; điều này chưa được xác lập.
- Năm mất của Đinh Nho Liên (đời 17) — Ất Dậu (1945) và Bính Tuất (1946) trong GP2010 [tr. 80]; 1945 trong mục GP2020 [17A1]; 1946 trong danh sách tộc trưởng của GP2020 và trong ĐTA 2023.
Nguồn
- Dữ liệu phả hệ — Hương Yên phổ tự (HYPT-Dật, tr. 21–91); Gia phả họ Đinh Nho ở Hương Sơn, bản năm 2000 (GP2010, tr. 20–103) và bản năm 2020 (Phần B; các mục A).
- Tiểu sử và năm tháng — Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023); nghiencuulichsu.com; Văn hóa Nghệ An; Báo Hà Tĩnh.
Chi trưởng, đời 7–19, bản đầy đủ và có phân nhánh. “Đời” = thế hệ · “húy” = tên kiêng · “giỗ / kỵ nhật” = ngày cúng (âm lịch) · “mộ” = phần mộ · “tộc trưởng” = trưởng họ.
Gia phả · Dòng dõi Đinh Nho Tĩnh
Quang, Điển và hậu duệ Dòng dõi Đinh Nho Tĩnh (đời 13) — Quang, Điển, Đinh Thị Hoan và con cháu
Ở đời thứ 13, Đinh Nho Tĩnh, một người con thứ của chi trưởng, là cha của Tuần phủ Đinh Nho Quang, Tiến sĩ Đinh Nho Điển và Đinh Thị Hoan; trong số con cháu họ Đặng của bà có Đặng Thai Mai và vợ của Đại tướng Võ Nguyên Giáp.1
Cây này lần theo ba dòng dõi ấy, rồi giới thiệu một số thành viên dòng họ thuộc các đời 16 đến 18 được sách năm 2023 nhắc đến. Gia phả gắn nhiều người trong số đó vào dòng dõi của Quang hoặc của Điển; với những người còn lại, nguồn chỉ cho biết đời, và cây ghi rõ điều đó.2
Ngã rẽ ở đời thứ 13
♀ Cột thứ ba theo một dòng bên ngoại (họ Đặng), ngoài dòng nội Đinh Nho: dòng này bắt nguồn từ một người con gái của họ.
Các đời gần đây của dòng họ Đinh Nho
Sách năm 2023 kê, theo từng đời, các nhà ngoại giao, sĩ quan và nhà khoa học của dòng họ, thuộc cả chi A và chi B. Với một số người, Gia phả nêu rõ dòng dõi, được ghi ở đây khi đã biết. Với người còn sống, chỉ ghi tên và vai trò công khai.17
🎓Toán học & khoa học
🏛️Ngoại giao, quân đội & nhà nước
✒️Văn chương
⚕️Y học, kinh tế & lĩnh vực khác
Ghi chú
- GS Đinh Xuân Lâm (1925–2017), được xem là một trong “tứ trụ” của sử học Việt Nam, là hậu duệ của những người Đinh Nho từ An Ấp đến lập nghiệp ở Xa Lang (Sơn Tân); chưa rõ ông thuộc đời thứ mấy.35
Nguồn
- Phả hệ — GP2020 [13A5–16A20; 16B10]; HYPT-Dật [tr. 91]. Tiểu sử — Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023): bảng kê hậu duệ theo đời; tiểu sử Điển, Quang, Đinh Dũng, Đinh Nho Hào và Đinh Nho Bảng.
- Đinh Nho Tĩnh → Quang, Điển, Hoan — GP2020 [13A5]; GP2010 [tr. 38, 41]; nghiencuulichsu.com.
- Đặng Bích Hà & Võ Nguyên Giáp — Tuổi Trẻ, VnExpress, Báo Quảng Bình (2024).
Dòng dõi Đinh Nho Tĩnh · “đời” = thế hệ · “Tiến sĩ” = học vị tiến sĩ thời khoa cử · “Tuần phủ” = quan đứng đầu một tỉnh · GS = giáo sư, PGS = phó giáo sư, TSKH = tiến sĩ khoa học.
Gia phả · Chi thứ (mã “B”)
Chi thứ Đinh Nho Thận (đời 8) và con cháu
Đinh Nho Công có hai vợ, đều thuộc họ Đặng. Con trưởng của người vợ thứ nhất lập nên chi trưởng (Trạch); con trưởng của người vợ thứ hai, Đinh Nho Thận, lập nên chi thứ. Cả hai chi đều ở lại Hương Sơn và chung nhà thờ tổ (nhà thờ đại tôn) — vì thế trong gia phả có các mã A (chi trưởng) và B (chi thứ).1
Trong các nguồn đã tham khảo, dòng được ghi chép chi tiết nhất của chi này là dòng của Đinh Tú Anh (17B), tác giả cuốn sách năm 2023: một chuỗi những nhà giáo. Hai nhà hoạt động đầu thế kỷ XX thuộc một dòng bàng hệ.2
Chi thứ, từ người lập chi đến Đinh Tú Anh
Đôi nét về chi
Hai chi, một nhà
Chi trưởng và chi thứ cùng là con cháu Đinh Nho Công, qua hai người vợ của ông; cả hai ở lại Hương Sơn và thờ tổ tiên tại cùng một nhà thờ họ. Chi thứ từng có nhà thờ riêng ở Đông Mỹ, bị bán khoảng năm 1948 ⚠︎ trong đợt dồn việc thờ cúng.15
Nhà giáo và nhà hoạt động
Các nguồn ghi nhận trong chi này một thầy đồ, Đinh Nho Lệ, và hai nhà hoạt động đầu thế kỷ XX, Đinh Doãn Tế và Đinh Nho Bộc.
Tác giả lịch sử dòng họ
Cuốn lịch sử dòng họ xuất bản năm 2023 do một người thuộc chi thứ, Đinh Tú Anh (17B), biên soạn.
Giới hạn của cây này
- Danh sách các trưởng chi thứ (tộc trưởng chi thứ) không có trong các nguồn đã tham khảo; dòng được trình bày chi tiết ở đây là dòng của Đinh Tú Anh, không nhất thiết là dòng các trưởng chi.
- Đinh Doãn Tế và Đinh Nho Bộc thuộc một dòng bàng hệ, xuất phát từ Đinh Nho Thành (9B1); dòng của Đinh Tú Anh xuất phát từ em ông là Đinh Nho Ngụ (9B2).17
Nguồn
- Người lập chi và chi — HYPT-Dật [tr. 64, 71]; GP2020 [Phần B, đời 8; các mục B]; Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023): tiểu sử Đinh Nho Thận, Đinh Nho Lệ, Đinh Doãn Tế và Đinh Nho Bộc, và phần về nhà thờ chi thứ.
- Mã A / B — bảng nhân số “Chi trưởng (A) / Chi thứ (B)” trong cùng cuốn sách.
Chi thứ (mã B), Hương Sơn · “đời” = thế hệ · “giỗ” = ngày cúng (âm lịch) · “tú tài” = học vị tú tài thời xưa · “tộc trưởng chi thứ” = trưởng chi thứ.
Gia phả · Chi Thanh Liên (Thanh Chương, Nghệ An)
Người lập chi và nhà thơ Đinh Nho Côn (đời 8) · và chắt của ông, Đinh Nhật Thận (đời 11)
Một trong bốn chi xuất phát từ Tiến sĩ Đinh Nho Công. Con trai thứ sáu của ông, Đinh Nho Côn, vừa là võ quan vừa là nhà nho, rời Hương Sơn đến Thanh Chương (Nghệ An) và lập nên chi Thanh Liên tại đó. Ba đời sau sinh ra Tiến sĩ, nhà thơ Đinh Nhật Thận.1
Tư liệu về chi này còn nhiều chỗ thiếu: các đời ở giữa Đinh Nho Côn và Đinh Nhật Thận không được nêu tên trong các mục dưới đây. Tuy vậy, Gia phả Hương Sơn có nhắc đến Thanh Liêu và có các trích đoạn gia phả của chi, cần được khai thác.2
Chi Thanh Liên, từ gốc tổ đến nhà thơ
Đinh Nhật Thận và Thu dạ lữ hoài ngâm
Đinh Nhật Thận
1815 – 1866 ⚠︎ · 52 tuổi (51 tuổi tròn)Sinh tại Thanh Liêu (nay là xã Thanh Tiên, Thanh Chương, Nghệ An), ông đỗ Tiến sĩ năm 1838, lúc 24 tuổi (23 tuổi tròn), rồi được bổ làm tri phủ. Ông bị cách chức, sau đó từ chối phục chức vì lý do sức khỏe ⚠︎; ông dành tâm sức cho nghề thuốc, thơ ca và dạy học. Ông là bạn của Cao Bá Quát và Nguyễn Hàm Ninh.9
Bị nghi có liên quan đến cuộc khởi nghĩa Mỹ Lương do Cao Bá Quát lãnh đạo năm 1854, ông bị bắt và giải về Huế. Chính ở đó ông viết Thu dạ lữ hoài ngâm. Diễn biến sau đó khác nhau tùy nguồn ⚠︎: theo một bài viết năm 2010, Tự Đức giữ ông lại trong cung để dạy các hoàng tử và tha cho ông sau khi đọc bài thơ; theo Wikipedia, ông được thả ít lâu sau; theo Gia phả, ông bị tống ngục sau khi Cao Bá Quát bị xử tử.10
Về quê, ông dạy học cho đến khi mất, năm 1866 ⚠︎.11
Thu dạ lữ hoài ngâm
秋夜旅懷吟 · “Khúc ngâm đêm thu của người lữ khách”
Bài thơ gồm 136 hoặc 140 câu ⚠︎ bằng chữ Hán, viết theo thể thơ Việt song thất lục bát. Đó là lời than của một người bị giam giữ ở kinh đô, hướng lòng về làng quê và người thân. Tác giả cũng làm một bản bằng quốc âm.12
Thuyền ai tưởng khách non Hàn, lại không!” — trích bản tiếng Việt (tác phẩm thuộc phạm vi công cộng, thế kỷ XIX)13
Đôi nét về chi
Một vùng đất học
Thanh Liên (nay là Thanh Tiên, Thanh Chương) được mô tả là một “đất học”, vùng đất của các nhà nho.14
Mối liên hệ với việc thờ tổ
Tuy lập nghiệp ở Nghệ An, Đinh Nho Côn vẫn gắn với gốc tổ: ông được thờ làm phúc thần tại đền Gôi Vị, cùng với Đinh Nho Công, Đinh Nho Hoàn và Phan Thị Viên.15
Một vấn đề về tên họ
Gốc tổ ở Hương Sơn mang tên “Đinh Nho”; chi ở Thanh Chương đã có dạng “Đinh Nhật” (Đinh Nhật Thận). Gia phả địa phương, do nhà thơ khởi soạn, vẫn là nguồn cần khai thác cho các đời này.16
Giới hạn của cây này
- Đời 9 và đời 10 của chi (giữa Đinh Nho Côn và Đinh Nhật Thận), cũng như con cháu của nhà thơ, không được nêu tên ở đây; Gia phả Hương Sơn và các trích đoạn gia phả Thanh Liêu trong đó vẫn còn cần được khai thác.18
- Gia phả riêng của Thanh Liên, do Đinh Nhật Thận khởi soạn, là nguồn cần khai thác để bổ sung chi này; một bản sao chụp của gia phả ấy đã được trao cho dòng họ năm 2010.19
Nguồn
- Người lập chi & dòng họ — Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023), các tiểu sử “Đinh Nho Côn” (đời 8) và “Đinh Nhật Thận” (đời 11).
- Tiểu sử và năm sinh, năm mất của nhà thơ — Wikipedia, “Đinh Nhật Thận”; GP2020 [đời 8; Phần D § 6]; ĐTA 2023 [p. 139–140]; Thanh Chương xưa và nay và Văn học thế kỷ XIX [cần bổ sung tham chiếu].
Chi Thanh Liên (Thanh Chương, Nghệ An) · “đời” = thế hệ · “giỗ” = ngày cúng (âm lịch) · “Tiến sĩ” = học vị tiến sĩ thời xưa · “Phúc thần” = vị thần che chở (tổ tiên được sắc phong).
Gia phả · Chi Cương Gián (Nghi Xuân, Hà Tĩnh)
Chi tìm lại được Chi Cương Gián, tách khỏi gốc tổ khoảng năm 1700, được nhìn nhận năm 2013
Theo Đinh Quang Tích, ở Cương Gián (Nghi Xuân) chỉ có một họ Đinh duy nhất, lưu giữ ký ức về một ông tổ “quan lớn”. Nguồn gốc của họ này lâu nay vẫn chưa được biết, cho đến một cuộc tìm kiếm tiến hành từ năm 2008 đến năm 2013, gắn nguồn gốc ấy với dòng họ Đinh Nho ở Hương Sơn.1
Gia phả Cương Gián đi thẳng từ đời 7 đến một người lập chi tại chỗ chỉ được biết qua một tên gọi. Chương này kể lại cuộc tìm kiếm, trình bày lập luận đã nhận diện người lập chi, và phân biệt điều đã được xác lập với điều vẫn còn là giả thuyết.
Chi này, theo cách phục dựng
Cuộc tìm kiếm: tìm lại gốc tổ (2008 – 2013)
Lời kể của Đinh Quang Tích, người họ Đinh ở Cương Gián, người đã tiến hành cuộc tìm kiếm và công bố trên cổng thông tin Họ Đinh Việt Nam.7
Truyền khẩu mô tả người lập chi là một vị quan lớn: vào các dịp đại lễ, người ta bày trong sân lễ vật cho hàng chục lính hầu và ngựa hộ tống ông tổ. Các bậc tiền nhân đã từng tìm nguồn gốc, nhưng không có kết quả.
Lời tựa gia phả (chi Trung Sơn) cho biết tổ tiên đến từ Gia Viễn (Ninh Bình), từng ở “An Ấp” và “Cổ Ngu”, và có hai cha con đỗ Tiến sĩ thời Lê. Người ta xác định An Ấp = Sơn Hòa (Hương Sơn) và Cổ Ngu = Đức Thọ.
Đến thăm họ Đinh ở Trung Lương (Đức Thọ): gốc gác tương tự (Gia Viễn → An Ấp / Cổ Ngu, hai cha con đỗ Tiến sĩ), nhưng không xác lập được mối liên hệ trực tiếp nào.
Tháng 8, Đinh Quang Tích tìm thấy trang Họ Đinh Việt Nam và đăng lời kêu gọi trên đó. Vài ngày sau, tộc trưởng Đinh Nho Quỳ (Sơn Hòa) liên lạc với ông qua email và gửi cho ông một bản sao gia phả Hương Sơn.8
Ngày Rằm Tháng Bảy, họ Đinh ở Cương Gián mang gia phả của mình về Sơn Hòa để đối chiếu chính thức. Hai bộ gia phả trùng khớp từ đời 1 (Đinh Phúc Diên) đến đời 7 (Đinh Nho Công) — tên, họ của các bà vợ, chức tước. Quan hệ huyết thống được xác lập.9
Người lập chi đã được nhận diện như thế nào
Một suy luận bốn bước
Quan hệ với dòng họ ở Sơn Hòa đã được xác lập qua việc đối chiếu gia phả, còn lại là phải biết người con trai nào ở đời 8 đã đến Cương Gián. Vì gia phả không nêu tên người ấy, Đinh Quang Tích tiến hành suy luận.
Đôi nét về chi này
Một họ, hai nhà thờ
Theo ĐTA 2023, Cương Gián chỉ có một họ Đinh, chia thành hai chi: chi trưởng (chi anh) ở Trung Sơn, chi thứ (chi em) ở Song Long.12
Cách tính số đời
Mười ba đời ở Cương Gián, cộng với bảy đời của gốc tổ, ra đời thứ 20, mức hiện nay của các đời ở Sơn Hòa. Sự trùng khớp này phù hợp với quan hệ huyết thống; tự nó không chứng minh được quan hệ ấy.
Vòng qua Can Lộc
HYPT ghi chặng dừng chân đầu tiên của Đinh Nho Thường là ở Can Lộc. Can Lộc giáp với Cương Gián.13
Ghi chú
- Chi Cương Gián cũng dùng dạng “Đinh Nguyễn” (Đinh Nguyễn Đôn); người lập chi tại địa phương chỉ được gọi là “Đinh Đại Lang”.
- Cùng cuộc tìm kiếm ấy đã loại bỏ hai hướng lân cận: họ Đinh ở Trung Lương (Đức Thọ) và họ Đinh ở Thuần Thiện (Can Lộc), không xác lập được liên hệ trực tiếp nào với Cương Gián.
Nguồn
- Lời kể và lập luận — Đinh Quang Tích (họ Đinh ở Cương Gián), được dẫn lại trong Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023), các phần “Đinh Nho Thường” và “Hành trình tìm kiếm nguồn gốc”; công bố gốc trên hodinhvietnam.com (2014). HYPT-Dật [tr. 65, 72]; HYPT-Chú [p. 1].
- Đinh Nguyễn Đôn (1759) — Các nhà khoa bảng và Dư địa chí Nghi Xuân.
Chi Cương Gián (Nghi Xuân, Hà Tĩnh) · “đời” = thế hệ · “Hương cống” = người đỗ thi Hương (≈ cử nhân) · “Tham tri” = thứ trưởng / quan chức cao cấp · “chi anh / chi em” = chi trưởng / chi thứ.
Nhà Đinh mở rộng · bên trên dòng họ Đinh Nho
Các chi của những người anh em Người mẹ Hoàng Quý Thị và các dòng họ của những người con khác của bà: Nghi Long, Đức Thủy, Hàm Giang
Tương truyền, Đinh Phúc Diên, thủy tổ họ Đinh Nho, có những người anh em, cùng một mẹ là Hoàng Quý Thị; số người anh em khác nhau tùy theo nguồn ⚠︎. Dưới đây là các dòng họ của họ, trong chừng mực các nguồn có ghi chép.1
Với mỗi chi, cây phả theo những gì đã được chứng thực, thường là một dòng những người đỗ đạt hơn là một bản kê đầy đủ. Hai dòng họ, ở Nghi Long và ở Đức Thủy, nhận là có quan hệ họ hàng với họ Đinh Nho; việc gắn dòng họ ở Hàm Giang vào gốc chung là điều được khẳng định, chưa được xác lập, và cây phả trình bày cả hai dị bản.
Tổ mẫu
Tương truyền, bà là mẹ của các anh em họ Đinh, hậu duệ của tướng Đinh Điền (924–979). Năm 1527, sau khi nhà Mạc giành ngôi, bà cùng các con đến thôn Thu Lũng (nay là Nghi Thu, Cửa Lò). Bà chết đuối ở đó khi giặt áo; một trận giông phủ lên mộ bà một gò lớn, người ta nói bà được “trời chôn”. Sau đó các con bà tản đi các nơi.2
Người em thứ 2 — Nghi Long, họ Đinh Văn
Do Đinh Phúc Tiên lập, người ở lại gần mộ mẹ. Dòng họ này có nhiều đời đỗ đạt ⚠︎ và có nhà sư Thích Minh Châu.3
↳ Cũng như họ Đinh Nho với Đinh Nho Công và con trai là Đinh Nho Hoàn, dòng họ ở Nghi Long có hai cha con đỗ Tiến sĩ, Đinh Văn Chất và Đinh Văn Chấp. Một câu đối của Đinh Văn Chấp, tặng nhà thờ họ Đinh Nho, nhắc lại gốc chung (Hoan–Ái, Hồng–Lam).11
Người em thứ 3 — Đức Thủy, họ Đinh Trọng → Đinh Văn
Do người em thứ 3 (tên đã thất truyền) lập tại Đông Khê, Cổ Ngu (nay là Đức Thủy, Đức Thọ). Dòng họ mang tên Đinh Văn kể từ đời 9.
Người em thứ 4 — Hàm Giang, họ Đinh
Theo gia phả Nghi Long, người em thứ tư, Đinh Phúc An, trở ra phương Bắc; họ Đinh Văn cho rằng ông là tổ của họ Đinh ở Hàm Giang (nay thuộc Hải Dương), dòng họ của tướng Đinh Văn Tả. Hai dòng họ kể những câu chuyện mâu thuẫn với nhau.16
Dị bản Nghi Long (bia bốn anh em)
- Đinh Phúc An (em thứ 4, em của Phúc Tiên sinh năm 1477) — được phái ra Bắc.
- …
- Võ tướng Đinh Văn Phủ — tử trận ở Hải Dương năm 1600.
- Tướng Đinh Văn Tả (sinh năm 1599) — tức là hậu duệ đời thứ 4 của Phúc An.
Dị bản Hàm Giang (liệt truyện năm 1891, gia phả năm 1936, Tri Tân 1943)
- Thái bảo Thạch Quận công Đinh Đàm (~1365; theo Lê Lợi năm 1418).
- Đinh Phúc An (việc gắn với Đàm chưa chắc chắn).
- Đức Giang Hầu (con Phúc An; tham gia cuộc chính biến năm 1460 → vậy sinh trước ~1440).
- Đô đốc Dương Sơn hầu Đinh Đam.
- Thái bảo Hùng Quận công Đinh Phủ (mất ~1600, ở Yên Trường / Thanh Hóa).
- Lộc Quận công Đinh Văn Tả (sinh năm 1599) — hậu duệ đời thứ 5 của Phúc An.
Mâu thuẫn. Nếu Phúc An là người em thứ tư, em của Phúc Tiên sinh năm 1477, thì ông không thể có một người con, Đức Giang Hầu, đã hoạt động trong cuộc chính biến năm 1460: người con ấy hẳn phải sinh chậm nhất vào khoảng năm 1420. Các chuyện kể cũng khác nhau về cái chết của Đinh Phủ (Hải Dương hay Thanh Hóa) và về thứ bậc đời của Đinh Văn Tả (đời thứ 4 hay thứ 5). Tộc trưởng Đinh Nho Quỳ và Đinh Gia Vĩnh, đại diện dòng họ ở Hàm Giang, đã gặp nhau năm 2014 và năm 2018; các cuộc gặp này chưa cho phép kết luận về một mối liên hệ. Tất cả các chuyện kể này đều gắn các dòng họ với Đinh Điền hoặc với dòng dõi Đinh Bộ Lĩnh.17
Bên lề — họ Đinh ở Trung Lương
Giới hạn của cây này
- Tên của người em thứ 3 (Đức Thủy) đã thất truyền.
- Cây phả của Nghi Long và Đức Thủy theo các dòng những người đỗ đạt; chi tiết của toàn bộ các gia đình không có trong các nguồn đã dùng.
- Với Hàm Giang, hai dị bản không tương thích về niên đại: việc nối dòng vẫn chỉ là một khẳng định, chưa phải một sự kiện đã được xác lập.
Nguồn
- Tất cả các chi — Đinh Tú Anh, Lịch sử dòng họ Đinh Nho (2023), các phần “Họ Đinh Văn ở Nghi Long”, “Hoà thượng Thích Minh Châu”, “Họ Đinh ở Đức Thủy”, “Họ Đinh ở Trung Lương”, “Họ Đinh ở Hàm Giang”.
- Nghi Long — gia phả Đinh Văn ở Kim Khê (do Đinh Văn Niêm viết lại, 1999).
- Hàm Giang — Hàm Giang danh tướng liệt truyện (Đinh Gia Nghi, 1891); Tri tân tạp chí số 99 (1943); gia phả bằng thơ của Đinh Gia Mai (1936).
Các chi anh em của Đinh Phúc Diên · “họ” = dòng họ / tên họ · “đời” = thế hệ · “Tiến sĩ” = người đỗ đại khoa, “Hoàng giáp” = đệ nhị giáp tiến sĩ, “phó bảng” = tiến sĩ hạng dưới · “Cần Vương” = phong trào kháng chiến phò vua (từ năm 1885).
Phụ lục
Sổ ghi các chỗ bất đồng
Sổ này đánh số các chỗ bất đồng được đánh dấu ⚠︎ trong tập sách này (D-G01 đến D-G28). Với mỗi chỗ, sổ ghi nội dung, các giá trị và nguồn của chúng như được nêu trong chú thích, các chú thích liên quan và, khi cùng chỗ bất đồng ấy được bàn trong mục kia, số của nó trong sổ ghi của mục đó (D-H…). Không giá trị nào được ưu tiên hơn các giá trị khác; những chỗ mâu thuẫn ngay trong một nguồn cũng được ghi vào đây.
| Số | Nội dung | Các giá trị và nguồn | Chú thích | Xem thêm |
|---|---|---|---|---|
| D-G01 | Thời điểm Đinh Phúc Diên đến An Ấp | Năm 1543–1546: GP2020 [Phần A]; GP2010 [tr. 7]; ĐTA 2023 [p. 8, 10]; Sô 2008 [PDF p. 6] · khoảng năm 1530 hoặc khoảng năm 1546, hai giả thuyết mà Đinh Nho Dật không phân định: HYPT-Dật [tr. 109–111]. Việc cho rằng Báo Hà Tĩnh nêu năm 1530 [chưa xác định được nguồn]. | chương I, chú thích 2 | D-H01 |
| D-G02 | Thời gian độc đinh (sáu hay bảy đời) | Sáu đời: HYPT-Chú [p. 1]; ĐTA 2023 [p. 52] · bảy đời: GP2020 [Phần A]; ĐTA 2023 [p. 44]; Sô 2008 [PDF p. 25, 55] · HYPT ghi Đinh Hữu Luân có hai con trai, Văn Đức, mất sớm, và Đinh Nho Công: HYPT-Dật [tr. 20]. | chương I, chú thích 4 | D-H07 |
| D-G03 | Lý do Đinh Phúc Diên được phong tước | HYPT-Dật [tr. 11, 112]; HYPT-Chú [p. 11]. Lý do được phong tước: “dẹp giặc có công” (HYPT-Dật [tr. 11]) hoặc phò nhà Lê chống nhà Mạc (GP2020 [Phần A]). | chương I, chú thích 7 | D-H06 |
| D-G04 | Anh em của thủy tổ: số người, tên và nơi định cư | Suy luận: ĐTA 2023 [p. 52]. Nơi định cư của từng người: gia phả Nghi Long theo ĐTA 2023 [p. 15–16]; các dị bản khác: HYPT-Dật [tr. 109]; HYPT-Chú [p. 1]; GP2020 [Phần A; Phần D § 13]. Ngày giỗ và mộ: ĐTA 2023 [bản dịch tiếng Pháp, p. 35–36]; nơi chôn cất đầu tiên ở Xóm Cồng: HYPT-Dật [tr. 11]. | chương I, chú thích 8; chương VII, chú thích 1 | D-H05 |
| D-G05 | Tuổi thọ của đời 2 và đời 3 | 60: HYPT-Dật [tr. 12]; GP2020 [Phần B, đời 2]; ĐTA 2023 [bản dịch tiếng Pháp, p. 35] · 93: GP2020 [Phần A]. | chương I, chú thích 10; chương I, chú thích 12 | D-H48 |
| D-G06 | Con của Đinh Nho Công (sáu con trai hay mười hai người con) | HYPT-Dật [tr. 21–26]; ĐTA 2023 [bản dịch tiếng Pháp, p. 37]. Việc bị giáng xuống Tự khanh [cần kiểm tra trang]. Sáu con trai (HYPT-Dật [tr. 25–26]); “mười hai người con” (bia, HYPT-Dật [tr. 35]); “mười hai người con, trong đó có sáu con trai” (ĐTA 2023 [p. 52]). Bia ở Văn Miếu: ĐTA 2023 [p. 172]; số hiệu bia [cần kiểm tra trang]. Việc thờ phụng: Báo Hà Tĩnh, 09/03/2018; HYPT-Dật [tr. 22]. | chương I, chú thích 16 | D-H09 |
| D-G07 | Nơi và thời điểm mất của Đinh Nho Hoàn | HYPT-Dật [tr. 30–31, 35–38, 43]; ĐTA 2023 [p. 89–95]. Nơi mất: “mất ở Tàu” (HYPT-Dật [tr. 38]); Yên Kinh (ĐTA 2023 [p. 95]); Vũ Hán (GP2020 [Phần D § 10]); trên đường về (Sô 2008 [PDF p. 57]). “Đặc Đạt” trong HYPT-Dật [tr. 43]. Chuyến đi sứ được Đại Việt sử ký tục biên ghi lại, theo ĐTA 2023 [p. 95]. | chương I, chú thích 20 | D-H10 |
| D-G08 | Năm và ngày mất của Đinh Nho Hoàn | Ngày 28: HYPT-Dật [tr. 38]; ngày 27 là ngày ghi trên bài văn tế của triều Thanh (HYPT-Dật [tr. 40–41]). Năm 1716: HYPT-Dật [tr. 30, 38]; HYPT-Chú [p. 14]; GP2020 [đời 8] · năm 1715: ĐTA 2023 [p. 10]; Sô 2008 [PDF p. 48] · năm 1714: HYPT-Dật [tr. 116]. Vợ: ĐTA 2023 [p. 70]; HYPT-Dật [tr. 47]. | chương I, chú thích 22 | D-H02 |
| D-G09 | Cái chết của Phan Thị Viên: thời điểm và hoàn cảnh | HYPT-Dật [tr. 47–54]. Các dị bản khác: sau tang lễ (Đặng Thai Mai, HYPT-Chú [p. 3]); bằng khăn lụa, năm 1716 (Báo Hà Tĩnh, 09/03/2018). Con số “~21 tuổi” [chưa xác định được nguồn]: lấy chồng lúc 16 tuổi (HYPT-Dật [tr. 50]) hoặc lúc 18 tuổi (Báo Hà Tĩnh), làm vợ thứ hai được một năm theo một văn bản do ĐTA 2023 [p. 115] dẫn. Nơi an táng chồng bà: “lăng Sàn trà” (HYPT-Dật [tr. 43]). | chương I, chú thích 23 | D-H13 |
| D-G10 | Đinh Nho Thường: cách viết tên và thứ bậc giữa các con trai | “Nho Thưởng”, con trai thứ 5: HYPT-Dật [tr. 26, 65] · con trai thứ 2 của bà vợ thứ hai: ĐTA 2023 [p. 53] · con trai thứ 4: Đinh Quang Tích, trong ĐTA 2023 [p. 135]. Can Lộc: HYPT-Chú [p. 1]; “Thiên Lộc” [?]. | chương I, chú thích 25; chương VI, chú thích 4 | D-H15 |
| D-G11 | Người lập chi Cương Gián | ĐTA 2023 [p. 53, 134–135]; GP2020 [Phần A]. | chương I, chú thích 26 | D-H16 |
| D-G12 | Đinh Nho Quý: tên húy và mộ | HYPT-Dật [tr. 75]; GP2010 [tr. 35]; GP2020 [11A1]. Húy “Phê” (GP2020 [11A1]) hoặc “Thể” (HYPT-Dật [tr. 75]) ⚠︎. Mộ: chùa Ngọc Côn (HYPT-Dật [tr. 75]), sau cải táng về Áng Phần (GP2020 [11A1]; ĐTA 2023 [bản dịch tiếng Pháp, p. 36]); không có trong danh sách mười sáu ngôi mộ ở Áng Phần, ĐTA 2023 [p. 70] ⚠︎. Vợ là Nguyễn Thị Chu, mất lúc 83 tuổi: HYPT-Dật [tr. 75]; GP2020 [11A1]. | chương II, chú thích 9 | — |
| D-G13 | Hương Yên phổ tự: thời điểm biên soạn và người viết lời tựa | HYPT-Dật [tr. 9–10, 79]; GP2010 [tr. 37]; GP2020 [Phần B, đời 12]. HYPT-Chú xếp việc biên soạn vào “đầu thế kỷ XIX” [p. 1]. Ngày giỗ và mộ: ĐTA 2023 [bản dịch tiếng Pháp, p. 35–36]; Cồn Trọt: HYPT-Dật [tr. 79]; cải táng về Áng Phần: GP2020 [12A1]. | chương II, chú thích 11; chương II, chú thích 31 | D-H47 |
| D-G14 | Năm sinh của Đinh Nho Điển (1846 hay 1848) | Xem chương III. ĐTA 2023 [p. 153–156]; GP2020 [14A6, 16A20]. Năm sinh: 1846 (HYPT-Dật [tr. 91]) hoặc 1848 (GP2020 [14A6]). | chương II, chú thích 18; chương III, chú thích 9 | D-H25 |
| D-G15 | Năm mất của Đinh Nho Liên | GP2010 [tr. 80]; GP2020 [17A1]; ĐTA 2023 [bản dịch tiếng Pháp, p. 36]. Năm mất: Ất Dậu (1945) và Bính Tuất (1946) theo GP2010 [tr. 80]; năm 1945 theo tiểu sử GP2020 [17A1], tiểu sử này ghi năm sinh của ông là “1885” [sic]; năm 1946 theo danh sách các tộc trưởng trong GP2020 và ĐTA 2023. Vợ thứ hai: “Võ Thị Tầm” (GP2010 [tr. 80]; GP2020 [17A1]). | chương II, chú thích 25 | — |
| D-G16 | Phẩm hàm của Đinh Nho Quang | GP2020 [13A5, 14A5] (“Phùng Nghị Đại phu”); HYPT-Dật [tr. 1–3, 91] (“Trung phụng đại phu”, “hiệu Bảo Hiên”); ĐTA 2023 [p. 153]. | chương III, chú thích 5 | D-H26 |
| D-G17 | Đinh Nho Liêm: chức vụ và việc được ghi tên hai lần | GP2020 [16A8]; ĐTA 2023 [p. 164–166]. GP2020 [16A8] cũng kể một Đinh Nho Liêm trong số các con trai của Viêm, trong khi nhà ngoại giao Đinh Nho Liêm (1924–2008) có tiểu sử ở chi B [16B10] ⚠︎. | chương III, chú thích 8 | D-H41 |
| D-G18 | Nơi mất của Đinh Doãn Tế và Đinh Nho Bộc | ĐTA 2023 [p. 166–168]; GP2020 [15B19]. Nơi mất bị ghi đảo ngược trong ĐTA 2023 [bản dịch tiếng Pháp, p. 38–39] (Côn Đảo). | chương IV, chú thích 11 | D-H29 |
| D-G19 | Thời điểm Đinh Nho Bộc bị bắt | Năm 1921: GP2020 [Phần A; 15B20]; GP2010 [tr. 14, 143]; Sô 2008 [PDF p. 37] · năm 1924: GP2020 [Phần D § 8]; ĐTA 2023 [p. 169]. Bài thơ: GP2020 [Phần D § 8]. Không có tên trong danh sách liệt sĩ: GP2020 [Phần C § 1]. Mất ở Lào theo GP2010 [tr. 278]; xem thêm ĐTA 2023 [bản dịch tiếng Pháp, p. 38–39]. | chương IV, chú thích 12 | D-H30 |
| D-G20 | Việc nhập các nhà thờ và bán nhà thờ chi thứ (năm 1947 hay năm 1948) | ĐTA 2023 [p. 52, 66; bản dịch tiếng Pháp, p. 142, 144] · năm 1947: Sô 2008 [PDF p. 53]. | chương IV, chú thích 15 | D-H44 |
| D-G21 | Đinh Nhật Thận: việc bị cách chức và thời điểm được phục chức | Wikipedia, “Đinh Nhật Thận”; ĐTA 2023 [bản dịch tiếng Pháp, p. 37; p. 139]. Thứ hạng trong kỳ thi [cần kiểm tra trang]. Bị cách chức “vì tính cương trực” (Wikipedia) hoặc vì những lý do không rõ (bài viết được ĐTA 2023 [p. 139] in lại). Phục chức: năm 1843 (ĐTA 2023 [p. 139]) hoặc năm 1853 (Wikipedia). | chương V, chú thích 9 | D-H20 |
| D-G22 | Đinh Nhật Thận: việc bị giam và hoàn cảnh ra đời của Thu dạ lữ hoài ngâm | Bài viết trên diendan.vnthuquan.net (25/7/2010) được ĐTA 2023 [p. 139] in lại; Wikipedia, “Đinh Nhật Thận”; GP2020 [đời 8] (“bị tống ngục”); GP2020 [Phần D § 6]. Những câu chuyện này thuộc về truyền ngôn và báo chí. | chương V, chú thích 10 | D-H21 |
| D-G23 | Năm mất của Đinh Nhật Thận | Năm 1866: GP2020 [Phần A; Phần D § 6]; GP2010 [tr. 12]; ĐTA 2023 [p. 12, 87]; Sô 2008 [PDF p. 49]; Wikipedia · năm 1886: bài viết năm 2010 được ĐTA 2023 [p. 139] in lại. | chương V, chú thích 11; chương V, chú thích 17 | D-H23 |
| D-G24 | Thu dạ lữ hoài ngâm: số câu thơ | 136 câu: ĐTA 2023 [p. 140] · 140 câu: Wikipedia. Thể thơ và bản quốc âm: GP2020 [Phần D § 6]; Wikipedia (theo Nguyễn Thạch Giang). Câu trích “trống trải, lạnh lẽo và xa lạ” [cần kiểm tra trang]. | chương V, chú thích 12 | D-H22 |
| D-G25 | Các đời đỗ đạt của họ Đinh Văn ở Nghi Long | Bốn đời đỗ đạt, trong đó có ba Tiến sĩ: ĐTA 2023 [p. 23–25] · Đinh Văn Chấp, đời thứ 7 liên tiếp có người đỗ đạt: Wikipedia, “Đinh Văn Chấp”. | chương VII, chú thích 3 | D-H35 |
| D-G26 | Đinh Văn Chấp: thứ bậc giữa các con trai và tuổi khi lưu vong | “Con trai thứ 2”: Wikipedia, “Đinh Văn Chấp”; tuổi khi lưu vong, 4, 5–6 hay 6 tuổi tùy theo nguồn: ĐTA 2023 [p. 24]; Wikipedia. Đời đỗ đạt thứ 4 theo ĐTA 2023 [p. 25]. | chương VII, chú thích 9 | D-H36 |
| D-G27 | Thứ bậc của Thích Minh Châu giữa các con của Đinh Văn Chấp | Wikipedia, “Thích Minh Châu” (người con thứ 4 trong 11 người con); “con trai thứ 3”: Wikipedia, “Đinh Văn Chấp”; bài phát biểu tại Montréal (năm 2012) được ĐTA 2023 [p. 25–42] in lại. | chương VII, chú thích 10 | — |
| D-G28 | Việc nối dòng của họ Hàm Giang | ĐTA 2023 [p. 18–19, 48–50]; bài viết năm 2014 về Đinh Văn Tả cho rằng ông là dòng dõi Đinh Tiên Hoàng. | chương VII, chú thích 17 | D-H39 |