儒教

Nho giáo — học thuyết của Khổng Tử

Một học thuyết ra đời ở Trung Hoa thế kỷ VI trước Công nguyên, suốt hai nghìn năm là ngữ pháp đạo đức và chính trị của Đông Á — và là khuôn khổ trong đó dòng họ này đã nghĩ, đã học, đã ra làm quan.

Nó là gì

Không phải tôn giáo, cũng không phải tín điều

Người ta thường xếp Nho giáo vào các tôn giáo. Đó là điểm đầu tiên cần nói rõ. Nó không đưa ra thần linh, không hứa cứu rỗi, không có thế giới bên kia, không có mặc khải; nó không có tăng lữ, cũng không có kinh tín. Điều nó đưa ra là một triết lý chính trị, xã hội và đạo đức — một câu trả lời cho câu hỏi về trật tự, giữa một thế giới đang tan rã.

« Việc người còn chưa biết thờ, sao biết thờ quỷ thần? »

Khổng Tử đáp môn đệ Tử Lộ — Luận Ngữ, thiên Tiên Tiến

Câu ấy không phủ nhận điều gì; nó dời chỗ. Quỷ thần không bị bác bỏ, chỉ bị hoãn lại: có việc gấp hơn, và việc gấp ấy ở đây. Ngay cả thờ cúng tổ tiên — thực hành có vẻ tôn giáo nhất trong toàn bộ hệ thống — trước hết vẫn là một nghi lễ của ký ức và của sự nối tiếp: điều ta nợ người đã khuất là một phần của điều ta nợ người đang sống.

Khổng Tử và sự truyền lại lời Thầy

Khổng Tử — Khổng Khâu, 551-479 trước Công nguyên — sống ở nước Lỗ, thời Xuân Thu, đúng lúc trật tự nhà Chu tan rã. Cụ từng làm quan ở nước mình, rồi chu du các nước chư hầu để đem đạo của mình đến với các vua đương thời, và dành những năm cuối đời cho việc dạy học. Lời Thầy đến với chúng ta qua môn đệ: Luận Ngữ là tập lời nói của cụ, được những người theo học chép lại sau khi Thầy mất.

Câu hỏi của cụ không thuộc tôn giáo mà thuộc chính trị: làm sao dựng lại một trật tự đứng vững, khi lễ không còn được giữ và chư hầu đánh nhau? Câu trả lời không nằm ở luật lệ hay bạo lực, mà ở sự chuyển hóa đạo đức của người cầm quyền. Vua có đức thì người ta noi theo; vua dùng cưỡng ép thì chỉ được người ta tuân.

Hai bậc kế thừa lớn, cách nhau hơn một thế kỷ, bất đồng ở gốc. Mạnh Tử (≈372-289) cho rằng tính người vốn thiện, chỉ cần nuôi dưỡng; Tuân Tử (≈310-235) cho rằng tính người vốn ác, nên lễ là kỷ luật uốn nắn. Hậu thế theo Mạnh Tử — và thắng lợi ấy quyết định mọi điều về sau: nếu người vốn thiện thì giáo dục có thể làm nên người chính trực, và kẻ sĩ trở thành người gánh vác việc trị nước.

Hai mươi lăm thế kỷ, hai tuyến. Trên là Trung Hoa, dưới là Đại Việt; hai đường chấm đánh dấu hai lần truyền sang — bộ máy khoa cử, rồi chú giải của Chu Hi. Khoảng cách không theo tỷ lệ: mỗi mốc chiếm cùng một bề ngang.
  • −551 — Khổng Tử sinh ở nước Lỗ.
  • −136 — thời Hán Vũ Đế, đặt chức bác sĩ Ngũ Kinh: học thuyết thành môn học của nhà nước.
  • 605 — nhà Tùy đặt ra khoa cử: đường làm quan phải qua một kỳ thi viết.
  • 1070-1076 — Đại Việt: Văn Miếu (1070), khoa thi đầu tiên (1075), Quốc Tử Giám (1076).
  • 1130-1200 — Chu Hi dựng lại học thuyết thành hệ thống; chú giải của ông thành chuẩn mực khoa cử.
  • 1484 — dựng những tấm bia tiến sĩ đầu tiên ở Văn Miếu.
  • 1905 — Trung Quốc bãi bỏ khoa cử.
  • 1919 — Việt Nam bãi bỏ theo: 1915 ở Bắc, 1919 ở Huế.

Cơ chế

Tu thân — sửa mình trước đã

Đây là lò xo của cả học thuyết, và là chỗ phân biệt nó với một thứ đạo đức vâng lời đơn thuần. Nho giáo không đòi trước hết phải cải tạo thiên hạ: nó đòi sửa lấy mình, và cho rằng trật tự thiên hạ từ đó mà lan ra, từng vòng một. Sách Đại Học đặt ra chuỗi tám bậc — bậc sau tựa vào bậc trước.

格物cách vậtxét đến cùng sự vật
致知trí triđưa hiểu biết đến tận cùng
誠意thành ýlàm cho ý được thành thật
正心chính tâmgiữ cho lòng ngay thẳng
修身tu thânsửa mình
齊家tề giaxếp đặt việc nhà
治國trị quốctrị nước
平天下bình thiên hạlàm yên thiên hạ

Bậc thứ năm, tu thân, là bản lề — và vì thế được làm nổi ở trên. Sách Đại Học nói thẳng: « từ thiên tử cho đến thứ dân, thảy đều lấy tu thân làm gốc ». Không ai ở trên mà được miễn: vua chịu cùng một đòi hỏi với người làm ruộng, và chính ở đó, rất chính xác, học thuyết đặt cái quyền phán xét ông ta.

Ngũ thường — năm đức thường hằng

Tu thân là tu cái gì? Năm đức, được học thuộc lòng suốt nhiều thế kỷ. Chúng không phải năm điều ngang hàng: Nhân đứng đầu tất cả, bốn đức kia là những dạng thức của nó.

Nhân ở giữa, không nằm trên vòng. 仁 là đức gốc: Nghĩa, Lễ, Trí, Tín là những cách nó thành hình, chứ không phải bốn giá trị đối trọng với nó. Hình vẽ chỉ làm cho thứ bậc ấy hiện ra.
NhânLòng người, biết nghĩ đến người khác. Đức gốc, từ đó sinh ra các đức còn lại: « điều mình không muốn, chớ làm cho người ».
NghĩaĐiều phải làm vì nó đúng, chứ không vì nó có lợi.
LễKhông phải nghi thức rỗng: là hình thức nhờ đó một tình cảm trở thành một cách cư xử giữ được lâu dài.
TríSáng suốt phân biệt: trong mỗi cảnh huống, biết đâu là bổn phận.
TínGiữ lời. Thiếu nó, Thầy nói, không biết một người đáng giá bao nhiêu.

Đôi khi ta gặp một bảng trong đó Hiếu thay chỗ Tín trong năm đức. Song đó là hai bảng khác nhau. Ngũ thường theo kinh điển là Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín; Hiếu không nằm trong đó — không phải vì nó kém quan trọng, mà vì nó quan trọng theo cách khác: nó là cái gốc. Đoạn dưới nói về điều ấy.

Hiếu — cái gốc

Hiếu không phải một đức trong nhiều đức: đó là mảnh đất cho các đức khác mọc lên. Ai thờ cha cho phải đạo thì thờ vua cũng phải đạo; gia đình là trường học của nước. Vì thế thờ cúng tổ tiên là một thực hành Nho giáo trước khi là phong tục, và việc chép gia phả là một bổn phận đạo đức — trang này, theo cách của nó, cũng là một việc chép ấy.

Trật tự xã hội

Xã hội được nghĩ như một gia đình

Từ nhà đến nước, học thuyết không đổi khuôn mẫu: nó phóng to khuôn mẫu ấy lên. Mọi đời sống xã hội quy về năm mối, mỗi mối một bổn phận riêng. Bốn mối là bất đối xứng: bên này che chở, bên kia vâng theo. Chỉ một mối là giữa những người ngang nhau.

Ngũ luân — năm mối quan hệ

  • Vuatôi — vua nhân, tôi trung
  • Chacon — cha từ, con hiếu
  • Chồngvợ — chồng chính, vợ thuận
  • Anhem — anh nhường, em kính
  • Bạnbạn — tin nhau

Sự bất đối xứng ấy không phải một nếp cũ của thời đại mà ta có thể cắt bỏ: nó chính là cấu trúc của học thuyết. Trật tự xã hội được nghĩ như những mối quan hệ lồng nhau, không ngang bằng nhưng có đi có lại — bề trên cũng có bổn phận như bề dưới, nhưng không cùng một bổn phận.

Chính danh — để tên gọi trở lại đúng vật

« Vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con. » Loạn bắt đầu khi tên gọi thôi chỉ đúng cái mà nó gọi: một ông vua không trị nước thì không còn là vua, và ta không thể đòi hỏi gì ở ông ta nữa. Chính danh là lý thuyết Nho giáo về trách nhiệm — và, lật ngược lại, là chỗ để đòi hỏi người cầm quyền phải làm tròn phận sự.

Trị nước

Đức trị đối lại hình luật

Nho giáo không hình thành trong khoảng không: nó hình thành để chống lại một học thuyết đối địch, và đó là cách tốt nhất để hiểu nó chủ trương gì. Đối diện với nó, phái pháp gia cho rằng con người không tự sửa được, nên phải có luật công bố, thưởng và phạt thi hành không trừ một ai. Chính phái ấy đã trang bị cho đế chế đầu tiên.

德治 — Đức trị

Khổng Tử, Mạnh Tử
  • Người cầm quyền là một tấm gương — người ta noi theo.
  • Trật tự đến từ lễ đã thấm vào trong, không từ cưỡng ép.
  • Lò xo đạo đức: sự hổ thẹn, sửa người từ bên trong.
  • Hình luật là dấu hiệu thất bại, không phải công cụ.

法治 — Pháp trị

Thương Ưởng, Hàn Phi Tử
  • Người cầm quyền là một thợ máy — ông ta chỉnh một bộ máy.
  • Trật tự đến từ luật công bố, ngang nhau với mọi người.
  • Lò xo: sợ hình phạt, ham phần thưởng.
  • Đức được coi là quá hiếm để đem ra trị nước.

« Dùng chính lệnh mà dẫn dắt, dùng hình phạt mà giữ gìn: dân tránh được tội mà không biết hổ thẹn. Dùng đức mà dẫn dắt, dùng lễ mà giữ gìn: dân biết hổ thẹn, lại tự sửa mình. »

Luận Ngữ, thiên Vi Chính, chương 3

Quân tử — người có đức

Chữ ấy vốn nghĩa là « con nhà vua ». Khổng Tử dời nghĩa của nó một cách quyết định: quân tử không còn là kẻ sinh ra ở trên, mà là kẻ ăn ở cho ra bậc trên. Sự cao quý thôi là một thân phận để trở thành một cách hành xử — và vì thế, thành ra với tới được. Sự định nghĩa lại ấy là một trong những điều nặng hệ quả nhất của cả học thuyết: nó là cái khiến cho, một nghìn năm sau, người ta nghĩ được rằng một kỳ thi có thể đo được năng lực trị nước.

Phần sau của câu chuyện là chuyện dung hòa. Đến thời Hán, hai phái điều hòa với nhau: nhà nước giữ luật và hình thư của pháp gia, rồi khoác lên mình ngôn ngữ đạo đức của nhà nho. Người ta tóm tắt sự pha trộn ấy bằng một câu: ngoài Nho trong Pháp. Chưa một nhà nước Đông Á nào từng trị nước chỉ bằng đức.

Từ đạo lý thành bộ máy

Một học thuyết trở thành nền hành chính thế nào

Không có gì buộc một đạo lý về việc trị nước bằng đức phải trở thành một bộ máy, và niên đại đáng được nhắc lại: khoa cử không phải là định chế do Khổng Tử lập ra. Kỳ thi xuất hiện năm 605, mười một thế kỷ sau khi cụ mất. Học thuyết không sinh ra nó: học thuyết trở thành chương trình thi của nó, đó là chuyện khác, và chuyện ấy đã thay đổi tất cả đối với nó.

Bởi chính khoa cử làm nên sự chuyển hóa: buộc đường làm quan phải qua việc thông thạo một bộ sách, nhà nước có được một đội ngũ bề tôi cùng chung một ngôn ngữ đạo đức — và ngược lại, học thuyết có được cỗ máy tái sản xuất nó qua mỗi đời. Nguyên tắc được nói rõ: vào quan trường bằng tài, đo trên một quyển thi, chứ không bằng dòng dõi.

Chín cuốn sách, học thuộc lòng

Nho giáo nhà nước dựa trên một bộ sách cố định. Từ Chu Hi (1130-1200), người dựng lại học thuyết thành một hệ thống — Tống Nho —, Tứ Thư thành cửa vào, học trước Ngũ Kinh. Chính bản ấy, với chú giải của Chu Hi, là bản mà khoa cử Việt Nam hỏi thi.

Tứ Thư

  1. Đại Học
  2. Trung Dung
  3. Luận Ngữ — lời Khổng Tử
  4. Mạnh Tử

Ngũ Kinh

  1. Kinh Thi
  2. Kinh Thư
  3. Kinh Lễ
  4. Kinh Dịch
  5. Xuân Thu

Người đi thi không chỉ đọc các sách ấy: họ thuộc lòng cả sách lẫn chú giải, và phải vận dụng được trong một bài văn có khuôn phép. Kỳ thi đòi hỏi sự thông thạo kinh sách và sự chỉnh chu của bài viết, chứ không đòi sự sáng tạo riêng.

Khuê Văn Các, gác hai tầng trên trụ đá, soi bóng xuống hồ Thiên Quang trong Văn Miếu Hà Nội.
Khuê Văn Các, trong Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hà Nội. Văn Miếu dựng năm 1070, khoa thi đầu tiên năm 1075, Quốc Tử Giám năm 1076: một học thuyết đến từ phương Bắc nhận lấy ở đây địa chỉ Việt Nam của mình. Ảnh Xiquinho Silva, Wikimedia Commons, CC BY 2.0.

Ở Việt Nam, mốc thời gian rõ ràng. Văn Miếu dựng năm 1070; khoa thi đầu tiên năm 1075; Quốc Tử Giám mở năm 1076. Đến thời Lê thế kỷ XV, Nho giáo thành chính thống: bộ luật Hồng Đức đưa pháp luật khớp với lễ, và từ 1484 bia Tiến sĩ được dựng ở Văn Miếu — học thuyết tự dựng đài kỷ niệm cho mình.

Nho giáo Việt Nam chưa bao giờ ngự trị một mình. Câu tam giáo đồng nguyên nói lên sự chung sống với Phật và Lão: người ta đi thi theo Nho, lễ chùa theo Phật, xem lịch theo Lão. Nói Nho giáo độc tôn thì khó mô tả đúng nếp sống thường ngày.

Cơ chế ấy đứng vững tám thế kỷ. Nó tạo ra một tầng lớp có học, một nền hành chính biết chữ, sự liên tục của nhà nước qua các triều đại — và một khả năng dịch chuyển xã hội đáng kể: con nhà nông đỗ đạt thì bước vào tầng lớp cầm quyền. So với số đông thì ít; so với châu Âu cùng thời thì nhiều hơn.

Ngoài Việt Nam

Một học thuyết, bốn số phận

Nho giáo là nét chung duy nhất của một vùng đôi khi được gọi là « thế giới đồng văn ». Nhưng mỗi nơi tiếp nhận theo cách riêng, và điểm khác biệt thường nằm ở một chỗ rất cụ thể: có nhận lấy khoa cử hay không — nghĩa là có để cho học thuyết cầm cửa vào quyền lực hay không.

中國Trung Quốc Cái nôi. Thành học thuyết nhà nước thời Hán, khoa cử từ 605, Tống Nho dựng lại ở thế kỷ XII. Bị đả kích ở thế kỷ XX, được phục hồi từ những năm 1980. Khoa cử: 605 → 1905
韓國Triều Tiên Người học trò nghiêm ngặt nhất. Khoa cử từ năm 958; đến thời Triều Tiên (Joseon), Tống Nho thành chính thống của cả một nhà nước, thấm cả vào luật gia đình. Khoa cử: 958 → 1894
日本Nhật Bản Ngoại lệ: nhận học thuyết, không nhận khoa cử. Quyền lực vẫn cha truyền con nối và thuộc giới võ sĩ; Nho giáo ở đây là đạo lý của trật tự, không phải đường vào quan trường. Không có khoa cử
越南Việt Nam Nơi bền bỉ nhất. Khoa cử từ 1075 đến 1919 — những khoa cuối cùng của cả vùng. Dòng họ này ở chính chỗ ấy. Khoa cử: 1075 → 1919

Còn lại gì khi bộ máy sụp đổ

Nhà nước Nho giáo biến mất chỉ trong một đời. Còn học thuyết thì lắng xuống nơi khác: trong việc thờ cúng tổ tiên và lịch giỗ; trong vị trí của người con trưởng và quyền của tộc trưởng; trong uy tín bền bỉ của sự học, khiến một nhà nông chịu khổ để nuôi một đứa con ăn học. Ngày nay người ta viện đến nó để giải thích đạo đức lao động, ý thức tập thể và sự kính trọng người già khắp Đông Á; di sản ấy là có thật, dù phần đóng góp của nó trong những nét ấy khó đo lường.

Việt Nam hôm nay đánh giá lại mà chưa ngã ngũ. Người ta trùng tu Văn Miếu, tái bản Trần Trọng Kim, phục hồi danh dự các nhà nho thế kỷ XIX; đồng thời vẫn giữ cách đọc phê phán trật tự cũ. Trang này không dám phân xử.

Điều có thể nói mà không sợ sai: Nho giáo không còn là một niềm tin được tuyên xưng, nó đã thành một nếp. Nó hiện ra ít hơn trong điều người ta nói, nhiều hơn trong điều người ta làm mà không nghĩ tới — một nén nhang đúng ngày, một người anh cả được hỏi ý, một cuốn gia phả được chép tiếp.

Và ở đây

Một dòng họ trong câu chuyện ấy

Dòng họ này không minh họa cho học thuyết: nó là một trường hợp cụ thể, có ngày tháng riêng. Trong tên mỗi người đàn ông có chữ Nho — 儒, kẻ sĩ —, nhận lấy từ đời của vị tiến sĩ đầu tiên, năm 1670. Họ có bốn đời khoa bảng, hai tấm bia ở Văn Miếu, và một người đỗ khoa 1915, một trong những khoa cuối cùng.

Mặt tiền đền Gôi Vị ở Hương Sơn, Hà Tĩnh, mái ngói cổ và sân lát gạch.
Đền Gôi Vị, huyện Hương Sơn (Hà Tĩnh), di tích lịch sử cấp quốc gia năm 2018. Nơi thờ Đinh Nho Công, Đinh Nho Hoàn, Đinh Nho Côn và tiết phụ Phan Thị Viên: học thuyết ở đây đọc được ở tầm một dòng họ — một chốn, bốn tên, một lịch cúng tế. Ảnh Báo Hà Tĩnh.

Phần còn lại của trang web kể chi tiết điều đó; trang này dựng cái khung ấy.